Sổ đầu đuôi XSMT ngày 16/04/2023

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 16/04/2023

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 02 05
1 10 ×2 12 16 18 19
2 21 26 27 28
3 30 34 35 38 ×2 39 ×2
4 42 43 44 46 ×2 48 49
5 52 53 55 57 59 ×2
6 60 61 65 67 68
7 72 ×3 73 75 76 79
8 81 83 84
9 90 91 93 94 98 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Thừa Thiên Huế G.5
  • 02: Khánh Hòa G.6
  • 05: Khánh Hòa G.8
  • 10: Khánh Hòa G.3, Khánh Hòa G.4
  • 12: Kon Tum G.7
  • 16: Kon Tum G.4
  • 18: Kon Tum G.1
  • 19: Kon Tum G.4
  • 21: Kon Tum G.3
  • 26: Khánh Hòa G.2
  • 27: Thừa Thiên Huế G.3
  • 28: Khánh Hòa G.1
  • 30: Thừa Thiên Huế G.4
  • 34: Thừa Thiên Huế ĐB
  • 35: Kon Tum G.6
  • 38: Khánh Hòa G.4, Kon Tum G.4
  • 39: Kon Tum G.5, Thừa Thiên Huế G.3
  • 42: Kon Tum G.4
  • 43: Kon Tum G.6
  • 44: Kon Tum G.6
  • 46: Khánh Hòa G.4, Kon Tum G.4
  • 48: Khánh Hòa G.4
  • 49: Khánh Hòa ĐB
  • 52: Thừa Thiên Huế G.1
  • 53: Khánh Hòa G.7
  • 55: Thừa Thiên Huế G.6
  • 57: Kon Tum G.2
  • 59: Khánh Hòa G.4, Thừa Thiên Huế G.6
  • 60: Thừa Thiên Huế G.4
  • 61: Thừa Thiên Huế G.4
  • 65: Khánh Hòa G.4
  • 67: Thừa Thiên Huế G.4
  • 68: Kon Tum G.3
  • 72: Kon Tum ĐB, Thừa Thiên Huế G.4, Thừa Thiên Huế G.6
  • 73: Thừa Thiên Huế G.7
  • 75: Kon Tum G.8
  • 76: Khánh Hòa G.4
  • 79: Thừa Thiên Huế G.8
  • 81: Kon Tum G.4
  • 83: Thừa Thiên Huế G.2
  • 84: Thừa Thiên Huế G.4
  • 90: Thừa Thiên Huế G.4
  • 91: Khánh Hòa G.3
  • 93: Kon Tum G.4
  • 94: Khánh Hòa G.6
  • 98: Khánh Hòa G.5, Khánh Hòa G.6