Sổ đầu đuôi XSMT ngày 16/04/2026
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 16/04/2026
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 02 ×2 03 08 09 |
| 1 | 13 17 19 |
| 2 | 20 21 23 26 |
| 3 | 30 32 33 34 ×2 35 36 39 |
| 4 | 43 44 47 48 |
| 5 | 55 56 57 |
| 6 | 65 66 67 ×2 |
| 7 | 73 74 77 78 79 |
| 8 | 80 81 83 84 ×3 85 86 87 89 |
| 9 | 90 91 97 ×3 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Quảng Trị G.5
- 01: Bình Định G.4
- 02: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.3
- 03: Quảng Bình G.4
- 08: Quảng Trị G.6
- 09: Quảng Bình ĐB
- 13: Quảng Trị G.6
- 17: Bình Định G.3
- 19: Bình Định G.4
- 20: Quảng Trị ĐB
- 21: Bình Định G.2
- 23: Bình Định G.4
- 26: Quảng Bình G.5
- 30: Quảng Bình G.8
- 32: Quảng Bình G.6
- 33: Quảng Trị G.4
- 34: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4
- 35: Quảng Bình G.3
- 36: Bình Định G.4
- 39: Bình Định G.5
- 43: Bình Định G.3
- 44: Bình Định G.7
- 47: Quảng Trị G.7
- 48: Bình Định G.1
- 55: Bình Định G.8
- 56: Quảng Bình G.6
- 57: Quảng Bình G.4
- 65: Quảng Bình G.1
- 66: Quảng Trị G.2
- 67: Bình Định G.6, Bình Định G.6
- 73: Quảng Trị G.4
- 74: Quảng Bình G.3
- 77: Quảng Bình G.4
- 78: Bình Định G.4
- 79: Bình Định G.6
- 80: Quảng Bình G.7
- 81: Quảng Trị G.8
- 83: Quảng Trị G.6
- 84: Quảng Trị G.1, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4
- 85: Bình Định G.4
- 86: Quảng Trị G.3
- 87: Quảng Bình G.2
- 89: Quảng Bình G.6
- 90: Bình Định G.4
- 91: Quảng Bình G.4
- 97: Bình Định ĐB, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
- 98: Quảng Bình G.4