Sổ đầu đuôi XSMT ngày 16/05/2011
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 16/05/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 ×2 |
| 1 | 13 16 ×2 |
| 2 | 22 23 24 27 29 |
| 3 | 30 32 34 ×2 |
| 4 | 41 47 48 |
| 5 | 52 |
| 6 | 60 61 |
| 7 | 73 74 76 78 |
| 8 | 86 87 88 89 |
| 9 | 90 93 95 96 97 ×2 99 ×2 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Thừa Thiên Huế G.4, Thừa Thiên Huế G.6
- 13: Thừa Thiên Huế G.4
- 16: Phú Yên G.4, Phú Yên G.4
- 22: Phú Yên G.4
- 23: Thừa Thiên Huế G.3
- 24: Thừa Thiên Huế G.8
- 27: Phú Yên G.1
- 29: Thừa Thiên Huế G.6
- 30: Phú Yên G.4
- 32: Phú Yên G.5
- 34: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế ĐB
- 41: Thừa Thiên Huế G.6
- 47: Phú Yên G.4
- 48: Phú Yên G.3
- 52: Thừa Thiên Huế G.3
- 60: Thừa Thiên Huế G.4
- 61: Phú Yên G.7
- 73: Thừa Thiên Huế G.7
- 74: Phú Yên G.6
- 76: Thừa Thiên Huế G.4
- 78: Phú Yên G.4
- 86: Phú Yên G.6
- 87: Phú Yên G.2
- 88: Thừa Thiên Huế G.4
- 89: Thừa Thiên Huế G.4
- 90: Phú Yên G.6
- 93: Thừa Thiên Huế G.4
- 95: Phú Yên G.8
- 96: Phú Yên G.3
- 97: Thừa Thiên Huế G.1, Thừa Thiên Huế G.2
- 99: Phú Yên ĐB, Thừa Thiên Huế G.5