Sổ đầu đuôi XSMT ngày 16/07/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 16/07/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×3 01 02 05 08 ×3
1 11 19
2 22 23 25 29 ×2
3 31 33 34 ×2 37
4 43
5 51 52 ×2 54 55 ×2 56 57
6 61 ×2 62 64 65 66 67
7 73 ×2 74 ×2 76 78 ×2 79
8 81 82 87 ×2 89
9 90 94 97 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bình Định ĐB, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 01: Bình Định G.5
  • 02: Quảng Trị G.3
  • 05: Quảng Bình G.3
  • 08: Bình Định G.2, Quảng Bình G.2, Quảng Trị G.1
  • 11: Quảng Trị ĐB
  • 19: Quảng Trị G.6
  • 22: Quảng Bình G.4
  • 23: Bình Định G.8
  • 25: Bình Định G.4
  • 29: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4
  • 31: Bình Định G.4
  • 33: Quảng Bình G.7
  • 34: Bình Định G.6, Quảng Bình G.4
  • 37: Quảng Bình G.4
  • 43: Bình Định G.7
  • 51: Bình Định G.4
  • 52: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.2
  • 54: Quảng Trị G.4
  • 55: Quảng Bình G.8, Quảng Trị G.4
  • 56: Quảng Bình G.3
  • 57: Quảng Trị G.7
  • 61: Bình Định G.4, Quảng Bình ĐB
  • 62: Bình Định G.4
  • 64: Quảng Bình G.5
  • 65: Quảng Trị G.4
  • 66: Quảng Bình G.4
  • 67: Bình Định G.6
  • 73: Bình Định G.3, Quảng Trị G.4
  • 74: Bình Định G.1, Quảng Trị G.6
  • 76: Quảng Trị G.3
  • 78: Bình Định G.4, Quảng Bình G.1
  • 79: Quảng Bình G.4
  • 81: Quảng Trị G.5
  • 82: Bình Định G.6
  • 87: Bình Định G.3, Quảng Bình G.6
  • 89: Quảng Bình G.6
  • 90: Quảng Trị G.6
  • 94: Bình Định G.4
  • 97: Quảng Bình G.6
  • 99: Quảng Trị G.8