Sổ đầu đuôi XSMT ngày 16/07/2015

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 16/07/2015

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 06 09
1 12 ×2 13 15 19 ×3
2 20 21 ×2 23 25 27
3 30 33 37 38 39
4 40 ×2 41 45 46 49
5 51 55 58 ×2 59
6 64 ×2 66
7 75 ×2 76 78 79 ×2
8 81 83 88 ×3 89
9 90 91 94 97 98 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bình Định G.4, Quảng Trị G.3
  • 06: Bình Định G.6
  • 09: Quảng Bình G.6
  • 12: Bình Định G.4, Bình Định G.6
  • 13: Bình Định G.5
  • 15: Quảng Bình G.8
  • 19: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6, Quảng Trị G.6
  • 20: Quảng Trị G.6
  • 21: Bình Định G.2, Quảng Trị ĐB
  • 23: Quảng Bình G.7
  • 25: Bình Định G.6
  • 27: Quảng Bình G.4
  • 30: Quảng Trị G.4
  • 33: Quảng Bình G.1
  • 37: Quảng Bình G.3
  • 38: Quảng Bình ĐB
  • 39: Quảng Trị G.3
  • 40: Bình Định G.7, Quảng Trị G.4
  • 41: Quảng Bình G.6
  • 45: Bình Định G.3
  • 46: Bình Định G.3
  • 49: Quảng Bình G.5
  • 51: Quảng Trị G.8
  • 55: Bình Định G.4
  • 58: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 59: Quảng Trị G.5
  • 64: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.4
  • 66: Quảng Bình G.4
  • 75: Quảng Bình G.2, Quảng Trị G.4
  • 76: Bình Định G.8
  • 78: Quảng Bình G.4
  • 79: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 81: Quảng Trị G.4
  • 83: Quảng Bình G.6
  • 88: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.7
  • 89: Bình Định G.4
  • 90: Bình Định ĐB
  • 91: Quảng Bình G.4
  • 94: Quảng Trị G.2
  • 97: Bình Định G.1
  • 98: Bình Định G.4, Quảng Trị G.1