Sổ đầu đuôi XSMT ngày 16/08/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 16/08/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 07 ×3 |
| 1 | 10 19 |
| 2 | 21 22 29 |
| 3 | 32 ×2 33 38 39 |
| 4 | 45 ×2 46 47 49 |
| 5 | 51 53 54 56 |
| 6 | 60 63 |
| 7 | 72 73 76 ×2 77 79 |
| 8 | 81 85 89 |
| 9 | 94 96 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 07: Thừa Thiên Huế G.4, Thừa Thiên Huế G.4, Thừa Thiên Huế G.6
- 10: Thừa Thiên Huế G.5
- 19: Thừa Thiên Huế G.8
- 21: Phú Yên G.7
- 22: Thừa Thiên Huế G.4
- 29: Phú Yên G.8
- 32: Thừa Thiên Huế G.4, Thừa Thiên Huế G.7
- 33: Phú Yên G.5
- 38: Thừa Thiên Huế ĐB
- 39: Phú Yên G.4
- 45: Phú Yên G.4, Phú Yên G.6
- 46: Phú Yên G.1
- 47: Phú Yên G.3
- 49: Thừa Thiên Huế G.3
- 51: Thừa Thiên Huế G.4
- 53: Phú Yên G.2
- 54: Thừa Thiên Huế G.1
- 56: Thừa Thiên Huế G.3
- 60: Phú Yên G.6
- 63: Thừa Thiên Huế G.2
- 72: Thừa Thiên Huế G.6
- 73: Phú Yên G.4
- 76: Thừa Thiên Huế G.4, Thừa Thiên Huế G.6
- 77: Phú Yên G.4
- 79: Phú Yên G.4
- 81: Phú Yên ĐB
- 85: Phú Yên G.6
- 89: Phú Yên G.4
- 94: Phú Yên G.4
- 96: Phú Yên G.3
- 99: Thừa Thiên Huế G.4