Sổ đầu đuôi XSMT ngày 16/10/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 16/10/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 04 05 06 ×2
1 18
2 20 21 23 25 ×2 27 28
3 34 ×2 36 ×2 39 ×2
4 40 41 43 44 ×2 45 46 ×2 47 ×4 48 49
5 52 56 ×2
6 60 63 64 ×2 67 68
7 71 72 77 79
8 82 86 87 88
9 90 91 94 ×2 96

Chi tiết theo đuôi

  • 04: Đà Nẵng G.6
  • 05: Đà Nẵng G.4
  • 06: Đắc Nông G.4, Quảng Ngãi G.2
  • 18: Đắc Nông G.1
  • 20: Đắc Nông G.4
  • 21: Đắc Nông G.4
  • 23: Đắc Nông G.7
  • 25: Đà Nẵng G.4, Quảng Ngãi G.4
  • 27: Đà Nẵng G.1
  • 28: Quảng Ngãi G.4
  • 34: Đắc Nông G.4, Quảng Ngãi G.8
  • 36: Quảng Ngãi G.1, Quảng Ngãi G.4
  • 39: Đà Nẵng G.4, Quảng Ngãi G.4
  • 40: Đắc Nông G.8
  • 41: Đà Nẵng G.3
  • 43: Đà Nẵng G.5
  • 44: Đà Nẵng ĐB, Quảng Ngãi G.4
  • 45: Quảng Ngãi G.5
  • 46: Đà Nẵng G.4, Đắc Nông G.6
  • 47: Quảng Ngãi G.3, Quảng Ngãi G.6, Quảng Ngãi G.6, Quảng Ngãi G.7
  • 48: Đắc Nông G.2
  • 49: Quảng Ngãi G.4
  • 52: Đà Nẵng G.8
  • 56: Đắc Nông G.4, Đắc Nông G.6
  • 60: Đà Nẵng G.2
  • 63: Đắc Nông G.6
  • 64: Đắc Nông ĐB, Đắc Nông G.4
  • 67: Đà Nẵng G.3
  • 68: Đắc Nông G.3
  • 71: Đà Nẵng G.4
  • 72: Đà Nẵng G.7
  • 77: Đắc Nông G.3
  • 79: Đắc Nông G.4
  • 82: Quảng Ngãi G.4
  • 86: Đà Nẵng G.4
  • 87: Đà Nẵng G.6
  • 88: Đà Nẵng G.4
  • 90: Đà Nẵng G.6
  • 91: Đắc Nông G.5
  • 94: Quảng Ngãi ĐB, Quảng Ngãi G.3
  • 96: Quảng Ngãi G.6