Sổ đầu đuôi XSMT ngày 16/10/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 16/10/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 03 06 09
1 11 12 13 16 17 ×4
2 22 23 24 27 29
3 32 ×2 33 34 ×3 39
4 41 42 44 47 48
5 50 54 55 57 58
6 63 66 68 69
7 72 73 74 ×2 78
8 81 83 84 85 87 88 ×2
9 91 ×2 92 96 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 03: Quảng Bình G.4
  • 06: Bình Định G.6
  • 09: Quảng Bình G.2
  • 11: Quảng Bình G.5
  • 12: Quảng Trị ĐB
  • 13: Quảng Trị G.4
  • 16: Quảng Bình G.4
  • 17: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.1, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4
  • 22: Bình Định G.3
  • 23: Quảng Bình G.7
  • 24: Quảng Trị G.4
  • 27: Bình Định G.4
  • 29: Bình Định G.7
  • 32: Quảng Trị G.5, Quảng Trị G.6
  • 33: Quảng Bình G.6
  • 34: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.8
  • 39: Quảng Trị G.2
  • 41: Quảng Bình ĐB
  • 42: Bình Định G.6
  • 44: Bình Định G.2
  • 47: Bình Định G.4
  • 48: Quảng Trị G.7
  • 50: Quảng Bình G.3
  • 54: Quảng Bình G.4
  • 55: Bình Định G.1
  • 57: Quảng Bình G.1
  • 58: Quảng Trị G.6
  • 63: Quảng Bình G.8
  • 66: Bình Định G.4
  • 68: Bình Định G.5
  • 69: Quảng Bình G.4
  • 72: Bình Định G.8
  • 73: Quảng Bình G.4
  • 74: Bình Định ĐB, Bình Định G.6
  • 78: Bình Định G.4
  • 81: Bình Định G.3
  • 83: Quảng Trị G.4
  • 84: Quảng Trị G.3
  • 85: Quảng Bình G.3
  • 87: Quảng Trị G.4
  • 88: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.6
  • 91: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
  • 92: Bình Định G.4
  • 96: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4