Sổ đầu đuôi XSMT ngày 16/11/2009
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 16/11/2009
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 ×2 02 03 04 ×2 07 |
| 1 | 10 13 16 17 |
| 2 | 21 22 |
| 3 | 30 32 33 ×2 35 38 ×2 |
| 4 | 40 42 43 47 |
| 5 | — |
| 6 | 62 64 68 |
| 7 | 72 74 78 ×2 |
| 8 | 84 86 88 |
| 9 | 91 94 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Phú Yên G.6, Thừa Thiên Huế G.4
- 02: Phú Yên G.4
- 03: Phú Yên G.4
- 04: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế G.4
- 07: Phú Yên G.6
- 10: Thừa Thiên Huế G.3
- 13: Phú Yên G.3
- 16: Thừa Thiên Huế G.4
- 17: Phú Yên G.2
- 21: Thừa Thiên Huế G.4
- 22: Thừa Thiên Huế G.6
- 30: Thừa Thiên Huế G.2
- 32: Phú Yên G.4
- 33: Thừa Thiên Huế G.4, Thừa Thiên Huế G.5
- 35: Phú Yên G.6
- 38: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế G.1
- 40: Phú Yên G.5
- 42: Thừa Thiên Huế G.4
- 43: Phú Yên G.8
- 47: Thừa Thiên Huế G.6
- 62: Thừa Thiên Huế G.6
- 64: Thừa Thiên Huế G.4
- 68: Thừa Thiên Huế G.8
- 72: Phú Yên G.3
- 74: Thừa Thiên Huế G.3
- 78: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế G.7
- 84: Phú Yên G.4
- 86: Thừa Thiên Huế ĐB
- 88: Phú Yên G.1
- 91: Phú Yên ĐB
- 94: Phú Yên G.7