Sổ đầu đuôi XSMT ngày 16/11/2023

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 16/11/2023

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 04 06 07 09
1 10 11 ×2 13 ×2 15
2 20 25 28
3 31 32 33 34 35 ×2 38
4 41 45 47 48 49
5 51 54 56 57 58 ×2
6 61 ×2 64 ×2 67 ×2 69
7 71 76 77
8 80 81 ×2 87 ×2
9 95 96 ×2 98 ×3 99

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Quảng Bình G.6
  • 04: Bình Định G.4
  • 06: Bình Định G.5
  • 07: Quảng Trị G.5
  • 09: Quảng Bình G.4
  • 10: Bình Định G.1
  • 11: Quảng Bình G.5, Quảng Trị G.4
  • 13: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.6
  • 15: Bình Định G.4
  • 20: Quảng Bình G.4
  • 25: Quảng Bình G.4
  • 28: Bình Định ĐB
  • 31: Quảng Trị G.1
  • 32: Quảng Bình G.4
  • 33: Bình Định G.7
  • 34: Quảng Trị G.4
  • 35: Bình Định G.2, Quảng Bình ĐB
  • 38: Quảng Trị G.4
  • 41: Quảng Bình G.6
  • 45: Quảng Bình G.8
  • 47: Bình Định G.6
  • 48: Bình Định G.6
  • 49: Quảng Trị G.8
  • 51: Quảng Trị G.6
  • 54: Quảng Trị G.4
  • 56: Bình Định G.4
  • 57: Quảng Trị G.7
  • 58: Quảng Bình G.2, Quảng Trị G.4
  • 61: Bình Định G.4, Quảng Bình G.6
  • 64: Bình Định G.8, Quảng Bình G.3
  • 67: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 69: Quảng Bình G.4
  • 71: Quảng Bình G.4
  • 76: Quảng Trị G.6
  • 77: Bình Định G.3
  • 80: Bình Định G.4
  • 81: Bình Định G.3, Quảng Trị G.3
  • 87: Bình Định G.4, Bình Định G.6
  • 95: Quảng Bình G.7
  • 96: Quảng Trị ĐB, Quảng Trị G.2
  • 98: Bình Định G.4, Quảng Bình G.1, Quảng Trị G.3
  • 99: Quảng Trị G.4