Sổ đầu đuôi XSMT ngày 16/12/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 16/12/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 04 05 06 |
| 1 | 10 13 ×2 14 |
| 2 | 21 22 29 ×2 |
| 3 | 30 31 32 35 36 37 38 |
| 4 | 43 47 ×2 49 |
| 5 | 51 ×3 52 54 55 ×3 56 57 58 |
| 6 | 60 65 66 ×2 68 69 |
| 7 | 70 72 78 ×2 |
| 8 | 80 81 85 ×2 87 |
| 9 | 90 ×2 92 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Quảng Trị G.3
- 01: Bình Định G.4
- 04: Quảng Trị G.5
- 05: Bình Định G.6
- 06: Quảng Trị G.6
- 10: Quảng Trị G.4
- 13: Bình Định G.5, Quảng Trị G.6
- 14: Bình Định G.4
- 21: Quảng Bình G.3
- 22: Quảng Trị G.4
- 29: Bình Định G.6, Quảng Bình G.6
- 30: Quảng Trị ĐB
- 31: Quảng Trị G.3
- 32: Bình Định G.3
- 35: Quảng Bình G.4
- 36: Quảng Bình G.4
- 37: Quảng Trị G.8
- 38: Quảng Trị G.4
- 43: Quảng Bình G.3
- 47: Bình Định G.4, Quảng Bình G.5
- 49: Bình Định G.2
- 51: Bình Định G.6, Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.6
- 52: Quảng Trị G.1
- 54: Quảng Bình G.4
- 55: Bình Định ĐB, Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
- 56: Quảng Bình G.1
- 57: Bình Định G.4
- 58: Bình Định G.7
- 60: Quảng Bình G.4
- 65: Bình Định G.8
- 66: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
- 68: Bình Định G.4
- 69: Quảng Trị G.7
- 70: Quảng Bình G.4
- 72: Quảng Bình G.8
- 78: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
- 80: Bình Định G.1
- 81: Quảng Bình ĐB
- 85: Bình Định G.3, Quảng Bình G.7
- 87: Quảng Trị G.2
- 90: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.4
- 92: Quảng Trị G.4
- 98: Quảng Bình G.2