Sổ đầu đuôi XSMT ngày 17/01/2013

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 17/01/2013

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 03 09
1 10 ×2 12 14 ×2 15 ×2 18 19
2 21 ×2 24 25 26 28
3 30 31 33 35 36 ×2 38 39
4 40 43 44 48
5 55 57 ×2
6 60 61 64 ×2 65 68
7 71 ×2 73 76 79 ×2
8 80 81 82 ×2 84 89
9 92 ×2 99

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Quảng Bình G.4
  • 03: Bình Định G.8
  • 09: Bình Định G.1
  • 10: Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.6
  • 12: Quảng Bình G.4
  • 14: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 15: Bình Định G.4, Bình Định G.6
  • 18: Quảng Trị G.7
  • 19: Quảng Bình G.6
  • 21: Quảng Trị ĐB, Quảng Trị G.6
  • 24: Quảng Bình G.7
  • 25: Bình Định G.4
  • 26: Quảng Trị G.4
  • 28: Quảng Trị G.6
  • 30: Quảng Trị G.4
  • 31: Quảng Trị G.8
  • 33: Quảng Bình G.4
  • 35: Quảng Bình G.2
  • 36: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 38: Quảng Trị G.2
  • 39: Quảng Bình G.8
  • 40: Quảng Trị G.3
  • 43: Bình Định G.4
  • 44: Bình Định G.4
  • 48: Quảng Bình G.5
  • 55: Bình Định G.5
  • 57: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 60: Bình Định G.4
  • 61: Quảng Trị G.1
  • 64: Bình Định ĐB, Quảng Bình G.3
  • 65: Quảng Bình G.6
  • 68: Quảng Trị G.4
  • 71: Bình Định G.4, Quảng Trị G.3
  • 73: Quảng Trị G.4
  • 76: Bình Định G.3
  • 79: Bình Định G.3, Quảng Trị G.5
  • 80: Bình Định G.7
  • 81: Bình Định G.6
  • 82: Bình Định G.2, Quảng Bình ĐB
  • 84: Quảng Trị G.6
  • 89: Quảng Bình G.1
  • 92: Bình Định G.6, Quảng Trị G.4
  • 99: Quảng Bình G.4