Sổ đầu đuôi XSMT ngày 17/02/2011
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 17/02/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 02 06 09 ×2 |
| 1 | 11 12 ×3 17 |
| 2 | 24 27 ×2 28 ×2 |
| 3 | 30 32 34 37 38 39 |
| 4 | 42 44 45 47 49 |
| 5 | 51 54 57 |
| 6 | 61 ×2 63 ×2 66 67 69 |
| 7 | 71 ×2 74 75 79 |
| 8 | 80 82 83 ×4 86 87 88 89 |
| 9 | 92 ×2 93 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Quảng Bình ĐB
- 02: Quảng Bình G.1
- 06: Bình Định G.7
- 09: Bình Định G.4, Quảng Trị G.5
- 11: Quảng Bình G.2
- 12: Bình Định G.2, Quảng Bình G.5, Quảng Trị G.4
- 17: Quảng Trị G.6
- 24: Quảng Bình G.4
- 27: Bình Định G.4, Quảng Trị G.3
- 28: Bình Định G.8, Quảng Trị G.4
- 30: Bình Định G.1
- 32: Quảng Trị G.6
- 34: Quảng Trị G.4
- 37: Quảng Trị G.4
- 38: Quảng Bình G.4
- 39: Bình Định G.3
- 42: Quảng Bình G.4
- 44: Quảng Bình G.6
- 45: Quảng Trị ĐB
- 47: Quảng Bình G.4
- 49: Quảng Bình G.6
- 51: Quảng Trị G.6
- 54: Bình Định G.6
- 57: Bình Định G.4
- 61: Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.4
- 63: Bình Định G.4, Quảng Bình G.3
- 66: Bình Định ĐB
- 67: Bình Định G.4
- 69: Quảng Bình G.3
- 71: Bình Định G.4, Bình Định G.6
- 74: Quảng Bình G.4
- 75: Quảng Bình G.4
- 79: Quảng Trị G.1
- 80: Quảng Bình G.6
- 82: Bình Định G.6
- 83: Bình Định G.3, Quảng Bình G.8, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4
- 86: Quảng Trị G.8
- 87: Bình Định G.4
- 88: Quảng Trị G.7
- 89: Quảng Trị G.2
- 92: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.7
- 93: Bình Định G.5