Sổ đầu đuôi XSMT ngày 17/03/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 17/03/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 08 09 ×2
1 12 13 14 18 19
2 22 26 27 29
3 30 31 32 34 36 38 39
4 43 48 ×2
5 51 52 55
6 60 61 62 ×2 63 ×2 66
7 70 71 ×2 72 75 ×2 76 77 ×2 79 ×2
8 80 ×2 85 ×2 89
9 90 91 ×2 93 94 97

Chi tiết theo đuôi

  • 08: Quảng Trị G.6
  • 09: Bình Định G.8, Quảng Trị G.1
  • 12: Bình Định G.3
  • 13: Quảng Bình G.2
  • 14: Quảng Bình G.4
  • 18: Quảng Bình G.4
  • 19: Quảng Bình G.3
  • 22: Quảng Bình G.4
  • 26: Quảng Trị G.8
  • 27: Quảng Trị G.4
  • 29: Quảng Bình G.5
  • 30: Quảng Bình G.6
  • 31: Quảng Trị G.3
  • 32: Quảng Trị G.5
  • 34: Quảng Bình G.1
  • 36: Quảng Trị G.4
  • 38: Quảng Trị G.6
  • 39: Bình Định G.4
  • 43: Bình Định G.3
  • 48: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.4
  • 51: Bình Định G.6
  • 52: Bình Định G.1
  • 55: Bình Định G.2
  • 60: Quảng Trị G.7
  • 61: Quảng Trị G.4
  • 62: Bình Định G.6, Quảng Trị ĐB
  • 63: Bình Định G.4, Quảng Bình G.8
  • 66: Bình Định G.6
  • 70: Quảng Trị G.6
  • 71: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4
  • 72: Quảng Bình G.4
  • 75: Bình Định ĐB, Quảng Bình G.7
  • 76: Bình Định G.4
  • 77: Bình Định G.4, Bình Định G.7
  • 79: Bình Định G.4, Quảng Trị G.2
  • 80: Bình Định G.4, Quảng Bình G.6
  • 85: Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.6
  • 89: Quảng Trị G.4
  • 90: Bình Định G.4
  • 91: Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.4
  • 93: Quảng Bình ĐB
  • 94: Quảng Bình G.4
  • 97: Bình Định G.5