Sổ đầu đuôi XSMT ngày 17/04/2014
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 17/04/2014
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 11 13 15 16 19 |
| 2 | 22 27 ×2 29 ×2 |
| 3 | 30 34 37 38 ×2 |
| 4 | 45 ×2 46 ×3 48 |
| 5 | 51 54 55 56 57 59 |
| 6 | 60 ×2 63 66 68 ×2 69 |
| 7 | 71 ×3 72 75 76 78 |
| 8 | 82 83 ×3 86 87 88 |
| 9 | 93 94 95 97 ×2 |
Chi tiết theo đuôi
- 07: Quảng Trị G.4
- 11: Bình Định G.4
- 13: Bình Định G.4
- 15: Quảng Trị G.6
- 16: Bình Định G.4
- 19: Bình Định G.4
- 22: Quảng Trị G.8
- 27: Bình Định ĐB, Quảng Trị G.4
- 29: Bình Định G.6, Quảng Bình G.1
- 30: Quảng Trị G.4
- 34: Bình Định G.5
- 37: Quảng Trị G.6
- 38: Bình Định G.1, Bình Định G.6
- 45: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
- 46: Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.4
- 48: Quảng Bình G.6
- 51: Quảng Bình G.8
- 54: Quảng Bình G.4
- 55: Bình Định G.4
- 56: Quảng Bình G.4
- 57: Bình Định G.8
- 59: Quảng Trị G.3
- 60: Bình Định G.6, Bình Định G.7
- 63: Quảng Trị ĐB
- 66: Quảng Bình G.2
- 68: Quảng Trị G.6, Quảng Trị G.7
- 69: Quảng Bình G.5
- 71: Bình Định G.2, Bình Định G.3, Quảng Trị G.4
- 72: Quảng Trị G.3
- 75: Quảng Bình G.6
- 76: Bình Định G.3
- 78: Quảng Bình G.4
- 82: Quảng Bình G.7
- 83: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.2, Quảng Trị G.4
- 86: Quảng Trị G.4
- 87: Quảng Trị G.4
- 88: Bình Định G.4
- 93: Quảng Trị G.1
- 94: Quảng Trị G.5
- 95: Quảng Bình G.3
- 97: Quảng Bình ĐB, Quảng Bình G.4