Sổ đầu đuôi XSMT ngày 17/06/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 17/06/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 06 ×4 07 ×2 09
1 11 14 18 ×2
2 21 22 24 25 28
3 32 33 34 36 38
4 41 43 ×2 47 48
5 50 51 ×2 55 ×2 57 59 ×2
6 64 68
7 72 ×2 73 74 76 ×3
8 82 88 89
9 91 94 95 ×2 97 99 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Bình Định G.6
  • 06: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.6
  • 07: Bình Định G.3, Quảng Trị G.4
  • 09: Quảng Trị G.6
  • 11: Quảng Bình G.4
  • 14: Bình Định G.4
  • 18: Quảng Bình G.5, Quảng Bình G.6
  • 21: Bình Định G.3
  • 22: Quảng Trị G.4
  • 24: Bình Định G.4
  • 25: Quảng Trị G.5
  • 28: Quảng Trị G.7
  • 32: Quảng Trị G.3
  • 33: Quảng Bình G.8
  • 34: Quảng Bình ĐB
  • 36: Quảng Bình G.4
  • 38: Quảng Trị G.4
  • 41: Quảng Bình G.6
  • 43: Bình Định G.4, Quảng Trị ĐB
  • 47: Quảng Bình G.4
  • 48: Bình Định G.2
  • 50: Quảng Trị G.1
  • 51: Bình Định G.4, Bình Định G.6
  • 55: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 57: Quảng Bình G.2
  • 59: Quảng Bình G.1, Quảng Trị G.4
  • 64: Bình Định G.6
  • 68: Bình Định G.4
  • 72: Bình Định ĐB, Quảng Trị G.3
  • 73: Bình Định G.7
  • 74: Quảng Bình G.6
  • 76: Bình Định G.1, Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.6
  • 82: Quảng Trị G.4
  • 88: Quảng Trị G.2
  • 89: Quảng Trị G.4
  • 91: Bình Định G.4
  • 94: Quảng Bình G.3
  • 95: Bình Định G.5, Quảng Trị G.8
  • 97: Quảng Bình G.4
  • 99: Bình Định G.8, Quảng Bình G.7