Sổ đầu đuôi XSMT ngày 18/01/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 18/01/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 ×2 01 08 |
| 1 | 11 15 19 |
| 2 | 23 28 |
| 3 | 33 |
| 4 | 40 42 45 46 ×2 47 |
| 5 | 54 57 58 ×2 59 |
| 6 | 60 |
| 7 | 71 75 76 77 ×2 |
| 8 | 80 85 |
| 9 | 92 93 95 ×2 97 98 ×2 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Phú Yên G.4, Phú Yên G.6
- 01: Phú Yên ĐB
- 08: Thừa Thiên Huế G.6
- 11: Thừa Thiên Huế G.4
- 15: Phú Yên G.3
- 19: Thừa Thiên Huế G.3
- 23: Thừa Thiên Huế G.6
- 28: Phú Yên G.7
- 33: Thừa Thiên Huế G.2
- 40: Phú Yên G.6
- 42: Thừa Thiên Huế G.1
- 45: Thừa Thiên Huế G.4
- 46: Thừa Thiên Huế ĐB, Thừa Thiên Huế G.7
- 47: Phú Yên G.4
- 54: Phú Yên G.8
- 57: Thừa Thiên Huế G.4
- 58: Phú Yên G.1, Phú Yên G.4
- 59: Thừa Thiên Huế G.4
- 60: Phú Yên G.4
- 71: Phú Yên G.5
- 75: Phú Yên G.2
- 76: Thừa Thiên Huế G.4
- 77: Phú Yên G.4, Phú Yên G.6
- 80: Thừa Thiên Huế G.4
- 85: Phú Yên G.4
- 92: Thừa Thiên Huế G.4
- 93: Thừa Thiên Huế G.8
- 95: Thừa Thiên Huế G.3, Thừa Thiên Huế G.6
- 97: Thừa Thiên Huế G.5
- 98: Phú Yên G.3, Phú Yên G.4