Sổ đầu đuôi XSMT ngày 18/02/2016

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 18/02/2016

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 06
1 13 14 15 ×2 17 19
2 22 ×2 28
3 34 35 36 39
4 40 ×2 41 44 46 ×2 48 49
5 50 51 54 56 58
6 66 67 ×2 68 69
7 73 75 ×3 76 78 79
8 83 ×2 84 ×2
9 91 ×2 93 ×3 95 ×2 96 97 98

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bình Định G.4
  • 06: Quảng Trị G.4
  • 13: Quảng Bình G.6
  • 14: Bình Định G.1
  • 15: Bình Định G.4, Quảng Trị G.7
  • 17: Bình Định G.3
  • 19: Bình Định G.5
  • 22: Bình Định G.2, Quảng Bình ĐB
  • 28: Quảng Bình G.1
  • 34: Quảng Bình G.5
  • 35: Quảng Trị G.4
  • 36: Bình Định ĐB
  • 39: Quảng Bình G.3
  • 40: Bình Định G.4, Bình Định G.8
  • 41: Quảng Trị G.6
  • 44: Quảng Trị G.4
  • 46: Bình Định G.6, Quảng Bình G.7
  • 48: Quảng Bình G.2
  • 49: Quảng Bình G.6
  • 50: Bình Định G.3
  • 51: Quảng Bình G.8
  • 54: Quảng Bình G.4
  • 56: Quảng Trị G.4
  • 58: Bình Định G.4
  • 66: Quảng Bình G.4
  • 67: Quảng Trị ĐB, Quảng Trị G.4
  • 68: Quảng Trị G.3
  • 69: Bình Định G.6
  • 73: Quảng Trị G.6
  • 75: Bình Định G.7, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.6
  • 76: Quảng Bình G.4
  • 78: Bình Định G.4
  • 79: Quảng Trị G.5
  • 83: Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.4
  • 84: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 91: Bình Định G.4, Quảng Bình G.6
  • 93: Bình Định G.6, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.1
  • 95: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.8
  • 96: Quảng Trị G.2
  • 97: Quảng Trị G.3
  • 98: Bình Định G.4