Sổ đầu đuôi XSMT ngày 18/03/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 18/03/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 04 07 09 ×2 |
| 1 | 12 ×3 17 19 |
| 2 | 20 23 27 ×2 29 ×2 |
| 3 | 34 35 ×2 36 38 39 |
| 4 | 42 44 45 48 |
| 5 | 51 54 ×3 56 57 |
| 6 | 60 ×2 61 62 ×2 63 ×2 67 68 69 |
| 7 | 70 71 ×3 |
| 8 | 84 87 88 89 ×2 |
| 9 | 91 95 96 |
Chi tiết theo đuôi
- 02: Quảng Trị G.5
- 04: Bình Định G.6
- 07: Quảng Bình G.7
- 09: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
- 12: Bình Định G.7, Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.6
- 17: Quảng Trị G.4
- 19: Bình Định G.4
- 20: Quảng Trị G.4
- 23: Quảng Bình G.4
- 27: Bình Định G.4, Quảng Bình G.6
- 29: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
- 34: Quảng Trị G.4
- 35: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.8
- 36: Bình Định G.4
- 38: Quảng Trị G.4
- 39: Bình Định G.6
- 42: Bình Định G.6
- 44: Quảng Trị G.6
- 45: Quảng Trị ĐB
- 48: Bình Định G.1
- 51: Quảng Trị G.4
- 54: Quảng Bình G.2, Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.5
- 56: Quảng Bình G.3
- 57: Quảng Trị G.3
- 60: Quảng Bình G.1, Quảng Trị G.4
- 61: Bình Định G.5
- 62: Bình Định G.2, Bình Định G.4
- 63: Bình Định ĐB, Bình Định G.3
- 67: Quảng Bình ĐB
- 68: Quảng Bình G.4
- 69: Quảng Trị G.6
- 70: Quảng Bình G.4
- 71: Bình Định G.4, Bình Định G.4, Quảng Trị G.3
- 84: Quảng Trị G.2
- 87: Quảng Trị G.7
- 88: Quảng Trị G.1
- 89: Bình Định G.8, Quảng Bình G.8
- 91: Quảng Bình G.4
- 95: Quảng Trị G.6
- 96: Bình Định G.3