Sổ đầu đuôi XSMT ngày 18/04/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 18/04/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×3 01 02
1 10 11 13 15 17 ×2 19
2 26
3 30 35
4 41 42
5 53 56 59 ×3
6 66 67
7 70 ×2 71 75
8 83 85 89
9 91 94 95 96 97

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Phú Yên G.4, Phú Yên G.4, Phú Yên G.8
  • 01: Phú Yên G.5
  • 02: Thừa Thiên Huế G.4
  • 10: Phú Yên G.4
  • 11: Thừa Thiên Huế ĐB
  • 13: Phú Yên G.4
  • 15: Phú Yên G.6
  • 17: Thừa Thiên Huế G.4, Thừa Thiên Huế G.4
  • 19: Thừa Thiên Huế G.1
  • 26: Thừa Thiên Huế G.3
  • 30: Thừa Thiên Huế G.5
  • 35: Thừa Thiên Huế G.7
  • 41: Phú Yên G.4
  • 42: Phú Yên G.4
  • 53: Thừa Thiên Huế G.4
  • 56: Thừa Thiên Huế G.4
  • 59: Phú Yên ĐB, Phú Yên G.2, Thừa Thiên Huế G.3
  • 66: Thừa Thiên Huế G.4
  • 67: Phú Yên G.4
  • 70: Phú Yên G.1, Phú Yên G.7
  • 71: Thừa Thiên Huế G.2
  • 75: Thừa Thiên Huế G.8
  • 83: Phú Yên G.3
  • 85: Phú Yên G.3
  • 89: Phú Yên G.6
  • 91: Thừa Thiên Huế G.4
  • 94: Thừa Thiên Huế G.6
  • 95: Thừa Thiên Huế G.6
  • 96: Phú Yên G.6
  • 97: Thừa Thiên Huế G.6