Sổ đầu đuôi XSMT ngày 18/04/2016
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 18/04/2016
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 02 05 09 |
| 1 | 10 14 15 17 |
| 2 | 21 26 |
| 3 | 38 |
| 4 | 45 ×2 49 |
| 5 | 53 54 ×2 56 |
| 6 | 60 61 ×2 64 |
| 7 | 70 72 74 78 |
| 8 | 83 ×3 86 87 89 |
| 9 | 94 95 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Thừa Thiên Huế G.8
- 01: Phú Yên G.6
- 02: Thừa Thiên Huế G.6
- 05: Phú Yên G.1
- 09: Phú Yên G.6
- 10: Phú Yên G.3
- 14: Thừa Thiên Huế G.6
- 15: Phú Yên G.7
- 17: Phú Yên G.4
- 21: Thừa Thiên Huế G.4
- 26: Phú Yên G.6
- 38: Thừa Thiên Huế G.4
- 45: Phú Yên G.8, Thừa Thiên Huế G.7
- 49: Thừa Thiên Huế G.6
- 53: Thừa Thiên Huế G.4
- 54: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế ĐB
- 56: Thừa Thiên Huế G.1
- 60: Phú Yên G.4
- 61: Phú Yên G.2, Thừa Thiên Huế G.4
- 64: Phú Yên G.4
- 70: Thừa Thiên Huế G.5
- 72: Phú Yên G.4
- 74: Phú Yên ĐB
- 78: Thừa Thiên Huế G.4
- 83: Phú Yên G.3, Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế G.3
- 86: Thừa Thiên Huế G.4
- 87: Thừa Thiên Huế G.2
- 89: Phú Yên G.5
- 94: Phú Yên G.4
- 95: Thừa Thiên Huế G.3
- 99: Thừa Thiên Huế G.4