Sổ đầu đuôi XSMT ngày 18/04/2024

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 18/04/2024

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 03 04 07 08
1 11 12 13 15 ×2 16 ×2 17 18 ×3
2 23 25 29 ×2
3 30 31 ×4 32 33 34 36
4 40 45 46 49 ×2
5 51 54 55
6 64 ×2 66 67
7 71 74 75 78 79
8 84 85 87 89
9 93 95 97 99

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Quảng Trị G.6
  • 03: Quảng Trị G.5
  • 04: Quảng Bình G.1
  • 07: Quảng Trị G.7
  • 08: Quảng Bình G.6
  • 11: Bình Định G.4
  • 12: Bình Định G.3
  • 13: Quảng Trị G.2
  • 15: Bình Định G.6, Quảng Trị G.4
  • 16: Quảng Bình G.2, Quảng Bình G.7
  • 17: Quảng Bình G.8
  • 18: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4
  • 23: Quảng Bình G.4
  • 25: Bình Định G.8
  • 29: Bình Định G.1, Quảng Bình G.6
  • 30: Quảng Trị G.4
  • 31: Bình Định G.2, Bình Định G.4, Bình Định G.6, Quảng Trị G.6
  • 32: Quảng Bình G.4
  • 33: Quảng Bình G.4
  • 34: Bình Định G.6
  • 36: Bình Định G.4
  • 40: Bình Định G.3
  • 45: Quảng Bình G.4
  • 46: Quảng Bình G.5
  • 49: Bình Định G.4, Quảng Bình ĐB
  • 51: Quảng Bình G.4
  • 54: Quảng Trị ĐB
  • 55: Quảng Trị G.4
  • 64: Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.8
  • 66: Bình Định ĐB
  • 67: Quảng Bình G.4
  • 71: Quảng Trị G.4
  • 74: Bình Định G.4
  • 75: Quảng Bình G.4
  • 78: Quảng Trị G.6
  • 79: Bình Định G.5
  • 84: Bình Định G.4
  • 85: Quảng Trị G.1
  • 87: Quảng Bình G.3
  • 89: Quảng Trị G.3
  • 93: Bình Định G.7
  • 95: Quảng Bình G.6
  • 97: Bình Định G.4
  • 99: Quảng Trị G.4