Sổ đầu đuôi XSMT ngày 18/06/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 18/06/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 02 05 06 ×3
1 10 13 16 ×2 17 19
2 22 23 ×3 24 26 28
3 31 32 33 34 36
4 40 41 ×2 44 46 49
5 52 53 59
6 62 63 65 ×2 66 69 ×2
7 70 71 75 79
8 80 81 88 ×2 89
9 90 92 95 97 99

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Bình Định G.1
  • 02: Quảng Trị G.1
  • 05: Quảng Trị G.4
  • 06: Quảng Bình ĐB, Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.6
  • 10: Bình Định G.5
  • 13: Quảng Trị G.4
  • 16: Quảng Bình G.5, Quảng Trị G.7
  • 17: Quảng Bình G.6
  • 19: Bình Định G.4
  • 22: Quảng Trị ĐB
  • 23: Bình Định G.4, Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.4
  • 24: Quảng Trị G.4
  • 26: Bình Định G.6
  • 28: Quảng Trị G.3
  • 31: Quảng Bình G.4
  • 32: Bình Định G.3
  • 33: Bình Định G.8
  • 34: Quảng Trị G.4
  • 36: Quảng Trị G.4
  • 40: Quảng Bình G.3
  • 41: Bình Định G.4, Quảng Trị G.6
  • 44: Quảng Bình G.7
  • 46: Quảng Bình G.4
  • 49: Quảng Trị G.4
  • 52: Quảng Bình G.6
  • 53: Quảng Bình G.4
  • 59: Bình Định G.6
  • 62: Quảng Bình G.2
  • 63: Quảng Trị G.6
  • 65: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.8
  • 66: Quảng Bình G.1
  • 69: Bình Định G.4, Quảng Trị G.5
  • 70: Bình Định ĐB
  • 71: Bình Định G.3
  • 75: Quảng Bình G.4
  • 79: Quảng Bình G.4
  • 80: Bình Định G.6
  • 81: Bình Định G.4
  • 88: Bình Định G.4, Quảng Trị G.3
  • 89: Bình Định G.2
  • 90: Bình Định G.7
  • 92: Quảng Bình G.8
  • 95: Bình Định G.4
  • 97: Quảng Bình G.4
  • 99: Quảng Trị G.2