Sổ đầu đuôi XSMT ngày 18/07/2013

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 18/07/2013

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 02 ×2 07 08 ×2 09
1 15 16 ×2 18 ×2 19 ×2
2 21 23 24 ×2 25 26 28
3 35
4 40 43 44 45 46 ×2 47 48 ×2
5 51 ×3 52 54 56 57
6 63 66 67 ×2 69
7 70 73 78 79
8 80 85 86 89
9 90 92 96

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Quảng Bình G.6
  • 02: Bình Định G.3, Quảng Trị G.1
  • 07: Quảng Trị G.6
  • 08: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.7
  • 09: Quảng Bình G.1
  • 15: Quảng Bình G.4
  • 16: Quảng Bình G.2, Quảng Bình G.3
  • 18: Quảng Trị ĐB, Quảng Trị G.3
  • 19: Bình Định G.4, Quảng Bình G.5
  • 21: Quảng Trị G.4
  • 23: Quảng Trị G.4
  • 24: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
  • 25: Quảng Bình G.3
  • 26: Quảng Bình G.4
  • 28: Bình Định G.1
  • 35: Quảng Trị G.4
  • 40: Quảng Trị G.8
  • 43: Quảng Trị G.6
  • 44: Quảng Trị G.4
  • 45: Bình Định G.6
  • 46: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 47: Bình Định G.4
  • 48: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 51: Bình Định G.4, Bình Định G.6, Bình Định G.8
  • 52: Quảng Bình ĐB
  • 54: Quảng Trị G.5
  • 56: Bình Định G.7
  • 57: Quảng Trị G.6
  • 63: Quảng Bình G.6
  • 66: Bình Định G.4
  • 67: Bình Định G.5, Quảng Trị G.3
  • 69: Bình Định G.4
  • 70: Bình Định ĐB
  • 73: Bình Định G.6
  • 78: Quảng Trị G.7
  • 79: Bình Định G.4
  • 80: Bình Định G.2
  • 85: Quảng Bình G.4
  • 86: Quảng Trị G.2
  • 89: Bình Định G.3
  • 90: Quảng Bình G.4
  • 92: Quảng Bình G.8
  • 96: Quảng Bình G.6