Sổ đầu đuôi XSMT ngày 18/08/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 18/08/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 03 ×2 04 ×4 05 ×2 06
1 13
2 20 21 26 27
3 30 32 39
4 46 ×2 47 48
5 50 ×2 54 55 56 ×3 58 59
6 64 65 68 ×2 69
7 73 ×2 74 ×2 75
8 80 83 84 87 ×3
9 91 94 ×2 95 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.3
  • 03: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.8
  • 04: Bình Định G.4, Bình Định G.4, Quảng Bình G.2, Quảng Trị G.2
  • 05: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 06: Quảng Bình ĐB
  • 13: Quảng Trị G.3
  • 20: Quảng Trị G.6
  • 21: Bình Định G.3
  • 26: Quảng Trị G.4
  • 27: Bình Định G.5
  • 30: Quảng Bình G.6
  • 32: Quảng Bình G.1
  • 39: Quảng Trị G.1
  • 46: Bình Định G.4, Bình Định G.8
  • 47: Bình Định G.4
  • 48: Quảng Bình G.3
  • 50: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.4
  • 54: Quảng Trị G.4
  • 55: Quảng Trị G.6
  • 56: Bình Định G.6, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.7
  • 58: Quảng Bình G.4
  • 59: Bình Định ĐB
  • 64: Quảng Bình G.8
  • 65: Quảng Bình G.6
  • 68: Bình Định G.4, Quảng Bình G.5
  • 69: Bình Định G.4
  • 73: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 74: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4
  • 75: Bình Định G.7
  • 80: Bình Định G.3
  • 83: Quảng Trị G.6
  • 84: Quảng Trị G.4
  • 87: Bình Định G.6, Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.7
  • 91: Bình Định G.6
  • 94: Bình Định G.2, Quảng Bình G.4
  • 95: Quảng Trị G.5
  • 98: Bình Định G.1
  • 99: Quảng Trị ĐB