Sổ đầu đuôi XSMT ngày 18/09/2014
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 18/09/2014
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 ×2 05 07 |
| 1 | 14 15 ×2 18 ×2 |
| 2 | 21 ×2 24 26 27 ×2 |
| 3 | 31 32 34 ×2 35 36 |
| 4 | 41 |
| 5 | 54 59 ×2 |
| 6 | 62 65 ×2 66 67 68 |
| 7 | 70 72 77 |
| 8 | 80 ×2 81 ×2 82 83 ×3 85 86 89 |
| 9 | 90 ×2 91 93 ×3 95 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Bình Định G.6
- 01: Quảng Bình ĐB, Quảng Bình G.6
- 05: Bình Định G.4
- 07: Bình Định ĐB
- 14: Bình Định G.1
- 15: Quảng Bình G.6, Quảng Trị ĐB
- 18: Bình Định G.4, Quảng Trị G.6
- 21: Bình Định G.4, Quảng Bình G.3
- 24: Quảng Trị G.4
- 26: Quảng Trị G.4
- 27: Bình Định G.8, Quảng Trị G.7
- 31: Quảng Trị G.8
- 32: Quảng Trị G.4
- 34: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
- 35: Quảng Trị G.2
- 36: Quảng Bình G.2
- 41: Quảng Bình G.4
- 54: Quảng Bình G.6
- 59: Bình Định G.3, Quảng Bình G.3
- 62: Quảng Trị G.4
- 65: Quảng Bình G.5, Quảng Bình G.7
- 66: Bình Định G.2
- 67: Quảng Bình G.4
- 68: Bình Định G.3
- 70: Bình Định G.4
- 72: Quảng Trị G.4
- 77: Quảng Trị G.4
- 80: Bình Định G.7, Quảng Bình G.4
- 81: Bình Định G.6, Quảng Bình G.4
- 82: Quảng Trị G.5
- 83: Bình Định G.4, Bình Định G.5, Quảng Trị G.3
- 85: Quảng Trị G.3
- 86: Bình Định G.6
- 89: Quảng Trị G.1
- 90: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.8
- 91: Quảng Trị G.6
- 93: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6
- 95: Bình Định G.4
- 98: Quảng Bình G.1