Sổ đầu đuôi XSMT ngày 18/10/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 18/10/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 04 06 08
1 13 14 16 ×2 18 ×2
2 —
3 30 32 36 ×2 37 39
4 40 45 47 48
5 51 52 57
6 65 68 69
7 72 74
8 81 82 84 85 86 89
9 91 93

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Thừa Thiên Huế ĐB
  • 04: Thừa Thiên Huế G.4
  • 06: Thừa Thiên Huế G.6
  • 08: Phú Yên G.8
  • 13: Thừa Thiên Huế G.2
  • 14: Phú Yên G.4
  • 16: Phú Yên G.4, Phú Yên G.7
  • 18: Thừa Thiên Huế G.3, Thừa Thiên Huế G.6
  • 30: Thừa Thiên Huế G.1
  • 32: Phú Yên G.4
  • 36: Phú Yên G.4, Phú Yên G.6
  • 37: Thừa Thiên Huế G.4
  • 39: Thừa Thiên Huế G.4
  • 40: Phú Yên G.1
  • 45: Thừa Thiên Huế G.5
  • 47: Phú Yên G.6
  • 48: Thừa Thiên Huế G.6
  • 51: Thừa Thiên Huế G.4
  • 52: Thừa Thiên Huế G.4
  • 57: Phú Yên G.2
  • 65: Phú Yên G.4
  • 68: Phú Yên ĐB
  • 69: Phú Yên G.5
  • 72: Thừa Thiên Huế G.4
  • 74: Phú Yên G.6
  • 81: Thừa Thiên Huế G.4
  • 82: Phú Yên G.3
  • 84: Thừa Thiên Huế G.7
  • 85: Thừa Thiên Huế G.8
  • 86: Phú Yên G.3
  • 89: Phú Yên G.4
  • 91: Phú Yên G.4
  • 93: Thừa Thiên Huế G.3