Sổ đầu đuôi XSMT ngày 18/11/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 18/11/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 03 ×4 04 ×2 08 ×2 |
| 1 | 10 12 16 18 |
| 2 | 22 26 27 |
| 3 | 30 ×2 31 35 37 ×5 |
| 4 | 41 ×2 43 48 ×3 |
| 5 | 50 51 52 58 59 ×2 |
| 6 | 69 |
| 7 | 72 74 77 79 |
| 8 | 80 ×3 81 82 84 89 |
| 9 | 90 93 ×2 94 96 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Quảng Trị G.3
- 03: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.2, Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.4
- 04: Quảng Bình G.1, Quảng Trị G.7
- 08: Bình Định G.3, Quảng Trị G.4
- 10: Quảng Bình G.6
- 12: Quảng Bình G.7
- 16: Bình Định G.4
- 18: Quảng Bình G.6
- 22: Quảng Bình G.5
- 26: Quảng Trị G.6
- 27: Quảng Bình G.8
- 30: Bình Định G.5, Quảng Bình G.2
- 31: Quảng Bình G.4
- 35: Quảng Trị G.4
- 37: Bình Định G.4, Bình Định G.4, Bình Định G.7, Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.8
- 41: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.6
- 43: Bình Định G.2
- 48: Bình Định G.4, Bình Định G.8, Quảng Bình G.4
- 50: Quảng Trị G.4
- 51: Quảng Bình G.4
- 52: Bình Định G.4
- 58: Bình Định G.3
- 59: Bình Định ĐB, Bình Định G.1
- 69: Quảng Trị ĐB
- 72: Quảng Trị G.4
- 74: Quảng Trị G.1
- 77: Bình Định G.6
- 79: Bình Định G.6
- 80: Bình Định G.4, Bình Định G.6, Quảng Bình ĐB
- 81: Quảng Bình G.3
- 82: Quảng Bình G.4
- 84: Quảng Trị G.5
- 89: Quảng Bình G.6
- 90: Quảng Bình G.4
- 93: Bình Định G.4, Quảng Trị G.6
- 94: Quảng Trị G.4
- 96: Quảng Trị G.4