Sổ đầu đuôi XSMT ngày 18/12/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 18/12/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 03 05 06 09 ×2
1 14 18
2 24 26
3 32 33 34 35 36 ×3
4 41 42 46 ×2
5 52 53 54 ×3 58 ×2 59
6 66 68
7 70 ×2 72 ×2 74 ×2 78 79
8 85 86 ×3 87 88 ×3
9 90 93 ×2 94 96 98

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Bình G.1
  • 01: Bình Định G.4
  • 03: Quảng Bình G.4
  • 05: Quảng Bình G.4
  • 06: Bình Định G.3
  • 09: Bình Định G.1, Quảng Bình G.4
  • 14: Quảng Bình G.2
  • 18: Bình Định G.6
  • 24: Quảng Bình G.7
  • 26: Quảng Bình G.6
  • 32: Quảng Trị G.2
  • 33: Bình Định G.2
  • 34: Quảng Trị G.6
  • 35: Quảng Trị G.4
  • 36: Bình Định G.4, Bình Định G.7, Quảng Bình G.8
  • 41: Quảng Trị G.1
  • 42: Quảng Bình G.3
  • 46: Bình Định G.8, Quảng Bình G.6
  • 52: Quảng Bình G.4
  • 53: Quảng Trị G.4
  • 54: Bình Định G.4, Quảng Bình ĐB, Quảng Bình G.4
  • 58: Bình Định ĐB, Bình Định G.4
  • 59: Bình Định G.3
  • 66: Quảng Trị ĐB
  • 68: Quảng Bình G.4
  • 70: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.4
  • 72: Quảng Bình G.5, Quảng Trị G.4
  • 74: Bình Định G.4, Quảng Trị G.6
  • 78: Quảng Trị G.4
  • 79: Quảng Trị G.7
  • 85: Bình Định G.5
  • 86: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.5, Quảng Trị G.8
  • 87: Bình Định G.4
  • 88: Bình Định G.4, Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.3
  • 90: Bình Định G.6
  • 93: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.3
  • 94: Bình Định G.6
  • 96: Quảng Trị G.4
  • 98: Quảng Trị G.6