Sổ đầu đuôi XSMT ngày 19/01/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 19/01/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 06
1 13 15 17 18 ×2
2 22 25 ×2 26 28
3 30
4 48
5 56 58 ×2
6 60 63 67 68
7 70 ×2 72 74 ×2 75
8 80 83 88
9 90 ×2 91 92 94 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 06: Đắc Lắc G.6
  • 13: Quảng Nam G.6
  • 15: Đắc Lắc G.4
  • 17: Quảng Nam G.2
  • 18: Đắc Lắc G.1, Quảng Nam ĐB
  • 22: Đắc Lắc G.4
  • 25: Đắc Lắc G.4, Quảng Nam G.3
  • 26: Quảng Nam G.4
  • 28: Quảng Nam G.1
  • 30: Quảng Nam G.4
  • 48: Quảng Nam G.7
  • 56: Quảng Nam G.4
  • 58: Đắc Lắc G.2, Quảng Nam G.6
  • 60: Quảng Nam G.5
  • 63: Đắc Lắc ĐB
  • 67: Đắc Lắc G.3
  • 68: Đắc Lắc G.3
  • 70: Đắc Lắc G.4, Quảng Nam G.4
  • 72: Đắc Lắc G.8
  • 74: Đắc Lắc G.4, Quảng Nam G.3
  • 75: Đắc Lắc G.4
  • 80: Đắc Lắc G.7
  • 83: Quảng Nam G.6
  • 88: Đắc Lắc G.6
  • 90: Quảng Nam G.4, Quảng Nam G.4
  • 91: Đắc Lắc G.5
  • 92: Đắc Lắc G.6
  • 94: Quảng Nam G.8
  • 98: Quảng Nam G.4
  • 99: Đắc Lắc G.4