Sổ đầu đuôi XSMT ngày 19/01/2012

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 19/01/2012

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 09
1 10 12 15 16 17 18 19 ×2
2 22 27 29
3 34 36 38 ×3 39 ×2
4 40 ×2 45 46 49
5 50 51 54 55 57 ×2 59
6 63 66 68 69
7 72 75 77 78 79
8 83 85 88 89 ×2
9 91 ×2 92 ×2 93 95 96 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 09: Quảng Bình G.6
  • 10: Quảng Trị G.6
  • 12: Bình Định G.1
  • 15: Bình Định G.7
  • 16: Quảng Trị G.4
  • 17: Quảng Trị G.4
  • 18: Quảng Trị G.6
  • 19: Quảng Bình G.7, Quảng Bình G.8
  • 22: Quảng Trị G.3
  • 27: Quảng Trị G.7
  • 29: Quảng Trị G.4
  • 34: Bình Định G.4
  • 36: Quảng Trị G.6
  • 38: Quảng Bình ĐB, Quảng Bình G.4, Quảng Trị ĐB
  • 39: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
  • 40: Bình Định G.3, Quảng Trị G.8
  • 45: Bình Định G.8
  • 46: Quảng Bình G.4
  • 49: Bình Định G.4
  • 50: Bình Định G.4
  • 51: Bình Định G.4
  • 54: Bình Định G.6
  • 55: Quảng Bình G.4
  • 57: Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.4
  • 59: Bình Định G.6
  • 63: Quảng Trị G.2
  • 66: Quảng Trị G.4
  • 68: Bình Định ĐB
  • 69: Bình Định G.4
  • 72: Quảng Bình G.4
  • 75: Quảng Bình G.6
  • 77: Bình Định G.6
  • 78: Quảng Bình G.3
  • 79: Quảng Trị G.5
  • 83: Quảng Bình G.2
  • 85: Quảng Trị G.1
  • 88: Bình Định G.2
  • 89: Bình Định G.5, Quảng Trị G.4
  • 91: Bình Định G.3, Quảng Bình G.4
  • 92: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.3
  • 93: Quảng Trị G.4
  • 95: Quảng Bình G.4
  • 96: Quảng Bình G.5
  • 98: Bình Định G.4
  • 99: Quảng Bình G.1