Sổ đầu đuôi XSMT ngày 19/01/2015
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 19/01/2015
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 ×2 04 05 06 |
| 1 | 10 11 17 18 |
| 2 | 21 28 |
| 3 | 31 33 |
| 4 | 40 41 42 44 46 47 ×2 |
| 5 | 50 51 55 ×2 58 |
| 6 | 61 64 65 |
| 7 | 70 71 74 |
| 8 | 83 88 ×2 |
| 9 | 90 93 |
Chi tiết theo đuôi
- 03: Phú Yên G.2, Phú Yên G.6
- 04: Thừa Thiên Huế G.4
- 05: Phú Yên G.4
- 06: Thừa Thiên Huế ĐB
- 10: Thừa Thiên Huế G.6
- 11: Phú Yên G.4
- 17: Thừa Thiên Huế G.4
- 18: Phú Yên G.8
- 21: Phú Yên G.4
- 28: Thừa Thiên Huế G.6
- 31: Phú Yên G.4
- 33: Thừa Thiên Huế G.4
- 40: Phú Yên G.6
- 41: Phú Yên G.4
- 42: Phú Yên G.1
- 44: Thừa Thiên Huế G.2
- 46: Thừa Thiên Huế G.7
- 47: Thừa Thiên Huế G.3, Thừa Thiên Huế G.4
- 50: Phú Yên G.3
- 51: Phú Yên G.3
- 55: Phú Yên G.7, Thừa Thiên Huế G.5
- 58: Thừa Thiên Huế G.3
- 61: Thừa Thiên Huế G.4
- 64: Thừa Thiên Huế G.6
- 65: Phú Yên G.5
- 70: Phú Yên G.4
- 71: Thừa Thiên Huế G.4
- 74: Phú Yên G.4
- 83: Phú Yên G.6
- 88: Thừa Thiên Huế G.4, Thừa Thiên Huế G.8
- 90: Phú Yên ĐB
- 93: Thừa Thiên Huế G.1