Sổ đầu đuôi XSMT ngày 19/01/2023
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 19/01/2023
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 02 ×2 03 06 |
| 1 | 10 13 14 17 ×2 |
| 2 | 20 21 22 24 25 26 28 29 |
| 3 | 31 33 34 35 ×2 36 ×2 37 ×2 39 ×2 |
| 4 | 40 42 46 48 ×2 49 |
| 5 | 51 56 59 |
| 6 | 63 69 |
| 7 | 70 ×3 72 |
| 8 | 82 83 85 ×2 88 89 |
| 9 | 90 ×2 94 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Quảng Trị G.4
- 02: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.4
- 03: Bình Định G.4
- 06: Quảng Bình G.5
- 10: Bình Định G.2
- 13: Quảng Bình G.6
- 14: Bình Định G.7
- 17: Bình Định G.3, Bình Định G.8
- 20: Quảng Trị G.3
- 21: Quảng Trị G.4
- 22: Quảng Bình G.4
- 24: Quảng Trị G.5
- 25: Quảng Trị G.4
- 26: Bình Định G.5
- 28: Bình Định G.1
- 29: Bình Định G.6
- 31: Quảng Trị G.4
- 33: Quảng Trị G.6
- 34: Quảng Bình G.4
- 35: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
- 36: Quảng Bình G.8, Quảng Trị G.6
- 37: Bình Định G.4, Quảng Bình G.7
- 39: Bình Định G.4, Quảng Trị G.8
- 40: Quảng Bình G.4
- 42: Quảng Trị G.2
- 46: Bình Định G.4
- 48: Bình Định G.6, Quảng Trị ĐB
- 49: Quảng Trị G.6
- 51: Bình Định G.4
- 56: Quảng Trị G.3
- 59: Quảng Bình ĐB
- 63: Bình Định G.6
- 69: Quảng Bình G.1
- 70: Bình Định ĐB, Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.7
- 72: Quảng Bình G.3
- 82: Quảng Trị G.4
- 83: Bình Định G.4
- 85: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
- 88: Quảng Trị G.1
- 89: Quảng Bình G.4
- 90: Quảng Bình G.2, Quảng Bình G.3
- 94: Bình Định G.3
- 99: Quảng Bình G.4