Sổ đầu đuôi XSMT ngày 19/02/2009
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 19/02/2009
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 ×2 06 |
| 1 | 10 12 |
| 2 | 21 ×2 27 ×2 |
| 3 | 31 ×2 32 ×2 33 ×2 |
| 4 | 42 43 44 45 46 49 |
| 5 | 50 51 53 55 ×2 |
| 6 | 61 62 64 ×2 65 ×2 66 68 |
| 7 | 71 73 75 ×2 76 ×2 78 79 |
| 8 | 82 83 85 87 ×2 89 |
| 9 | 91 92 93 96 97 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 03: Bình Định G.1, Quảng Trị G.6
- 06: Bình Định G.3
- 10: Quảng Trị G.3
- 12: Quảng Bình G.4
- 21: Bình Định ĐB, Quảng Bình G.6
- 27: Bình Định G.3, Quảng Bình G.1
- 31: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.4
- 32: Quảng Trị G.1, Quảng Trị G.4
- 33: Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.4
- 42: Quảng Trị G.8
- 43: Quảng Bình G.4
- 44: Bình Định G.2
- 45: Bình Định G.4
- 46: Quảng Bình G.4
- 49: Bình Định G.4
- 50: Quảng Trị G.7
- 51: Quảng Bình G.5
- 53: Quảng Trị G.4
- 55: Bình Định G.4, Bình Định G.6
- 61: Bình Định G.4
- 62: Bình Định G.5
- 64: Bình Định G.4, Quảng Bình G.8
- 65: Quảng Bình ĐB, Quảng Bình G.3
- 66: Bình Định G.7
- 68: Quảng Bình G.4
- 71: Quảng Trị G.6
- 73: Bình Định G.6
- 75: Quảng Trị ĐB, Quảng Trị G.4
- 76: Bình Định G.8, Quảng Trị G.6
- 78: Quảng Bình G.4
- 79: Quảng Bình G.7
- 82: Quảng Bình G.2
- 83: Bình Định G.6
- 85: Quảng Trị G.2
- 87: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.5
- 89: Quảng Bình G.3
- 91: Quảng Trị G.4
- 92: Quảng Bình G.4
- 93: Quảng Bình G.6
- 96: Bình Định G.4
- 97: Bình Định G.4
- 98: Quảng Trị G.4