Sổ đầu đuôi XSMT ngày 19/02/2015

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 19/02/2015

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 02 06 08 09
1 12 13 ×2 18 19
2 21 26 27
3 31 36
4 40 ×2 41 44 46
5 51 52 ×2 53 ×4 54 58 59
6 62 64 68 69
7 71 75 76 ×2 78
8 81 84 ×2 85 86 ×2 87 ×2
9 91 93 94 98 ×3 99

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Quảng Bình G.2
  • 02: Bình Định G.4
  • 06: Bình Định G.3
  • 08: Quảng Trị G.8
  • 09: Quảng Trị G.3
  • 12: Bình Định G.6
  • 13: Bình Định G.4, Quảng Bình G.3
  • 18: Quảng Bình G.4
  • 19: Quảng Trị G.2
  • 21: Bình Định G.5
  • 26: Quảng Trị G.3
  • 27: Bình Định G.7
  • 31: Quảng Trị G.7
  • 36: Quảng Trị G.4
  • 40: Quảng Bình G.6, Quảng Bình G.8
  • 41: Bình Định G.4
  • 44: Bình Định G.4
  • 46: Bình Định G.2
  • 51: Quảng Trị G.6
  • 52: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.6
  • 53: Bình Định G.4, Bình Định G.8, Quảng Bình G.7, Quảng Trị G.4
  • 54: Quảng Bình G.6
  • 58: Quảng Trị G.4
  • 59: Quảng Bình G.4
  • 62: Quảng Trị G.4
  • 64: Bình Định G.6
  • 68: Quảng Trị G.1
  • 69: Bình Định G.3
  • 71: Quảng Trị G.6
  • 75: Quảng Trị G.4
  • 76: Bình Định G.1, Bình Định G.4
  • 78: Quảng Bình G.5
  • 81: Quảng Bình G.3
  • 84: Quảng Bình ĐB, Quảng Bình G.4
  • 85: Quảng Bình G.1
  • 86: Bình Định G.6, Quảng Bình G.4
  • 87: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 91: Quảng Trị ĐB
  • 93: Quảng Trị G.4
  • 94: Bình Định ĐB
  • 98: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.4
  • 99: Quảng Trị G.5