Sổ đầu đuôi XSMT ngày 19/02/2026

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 19/02/2026

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00
1 11 12 13 14 ×2 19
2 20 ×3 21 ×2 22 24 25
3 30 34 ×2 37 ×2 39
4 40 43 ×2 44 47 49 ×3
5 55 ×2 57 59 ×2
6 61 62 64 ×3 65 ×2 67 69
7 75 76 78
8 83 84 ×2 86
9 95 96 98 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bình Định G.3
  • 11: Quảng Trị G.6
  • 12: Quảng Trị G.4
  • 13: Quảng Trị G.3
  • 14: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.5
  • 19: Quảng Bình G.8
  • 20: Bình Định G.4, Bình Định G.8, Quảng Trị G.4
  • 21: Quảng Bình G.4, Quảng Trị ĐB
  • 22: Bình Định G.4
  • 24: Quảng Bình G.6
  • 25: Bình Định G.7
  • 30: Bình Định G.5
  • 34: Bình Định G.2, Quảng Bình G.4
  • 37: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 39: Bình Định ĐB
  • 40: Quảng Trị G.8
  • 43: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.6
  • 44: Quảng Bình G.6
  • 47: Quảng Bình G.4
  • 49: Bình Định G.4, Bình Định G.6, Quảng Bình G.1
  • 55: Bình Định G.6, Quảng Trị G.4
  • 57: Quảng Bình G.5
  • 59: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 61: Quảng Trị G.6
  • 62: Quảng Bình G.7
  • 64: Quảng Bình G.2, Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.1
  • 65: Quảng Bình ĐB, Quảng Trị G.4
  • 67: Quảng Bình G.4
  • 69: Quảng Bình G.3
  • 75: Bình Định G.4
  • 76: Bình Định G.3
  • 78: Bình Định G.4
  • 83: Bình Định G.6
  • 84: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 86: Quảng Trị G.2
  • 95: Bình Định G.1
  • 96: Quảng Trị G.7
  • 98: Bình Định G.4, Quảng Trị G.3