Sổ đầu đuôi XSMT ngày 19/03/2009
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 19/03/2009
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 03 05 07 ×4 |
| 1 | 11 14 16 |
| 2 | 20 26 27 ×2 28 |
| 3 | 30 ×2 32 37 38 39 ×2 |
| 4 | 47 48 ×2 49 |
| 5 | 50 |
| 6 | 60 61 64 ×3 65 ×2 68 |
| 7 | 70 71 ×2 72 ×2 75 76 77 78 |
| 8 | 82 83 |
| 9 | 91 92 94 95 ×2 96 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Quảng Trị G.4
- 02: Quảng Trị G.8
- 03: Quảng Bình G.4
- 05: Bình Định G.6
- 07: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.2, Quảng Trị G.6
- 11: Quảng Bình G.4
- 14: Bình Định G.4
- 16: Quảng Trị G.1
- 20: Quảng Bình G.4
- 26: Bình Định G.1
- 27: Quảng Bình G.1, Quảng Bình G.3
- 28: Quảng Bình G.7
- 30: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6
- 32: Quảng Bình G.8
- 37: Quảng Trị G.4
- 38: Bình Định G.2
- 39: Bình Định G.6, Quảng Bình G.5
- 47: Quảng Trị G.3
- 48: Quảng Bình G.6, Quảng Trị ĐB
- 49: Quảng Trị G.6
- 50: Bình Định G.4
- 60: Bình Định G.6
- 61: Bình Định G.3
- 64: Bình Định G.8, Quảng Bình G.2, Quảng Bình G.4
- 65: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
- 68: Quảng Trị G.5
- 70: Bình Định G.4
- 71: Bình Định G.4, Bình Định G.4
- 72: Bình Định G.4, Quảng Bình ĐB
- 75: Quảng Trị G.4
- 76: Bình Định G.7
- 77: Bình Định ĐB
- 78: Quảng Bình G.3
- 82: Bình Định G.4
- 83: Quảng Bình G.6
- 91: Quảng Bình G.4
- 92: Quảng Trị G.4
- 94: Quảng Trị G.4
- 95: Bình Định G.3, Quảng Trị G.3
- 96: Bình Định G.5
- 99: Quảng Trị G.7