Sổ đầu đuôi XSMT ngày 19/03/2015

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 19/03/2015

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 03 06 09
1 16 19 ×3
2 21 ×2 22 24 ×2 28 29 ×2
3 31 ×2 32 38 ×2 39
4 41 43 ×2 45 49
5 52 57
6 61 62 63 ×2 65 67 68
7 72 73
8 80 ×2 83 ×3 84 ×2 85 87 89
9 90 91 94 ×2 98 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Bình Định ĐB
  • 03: Quảng Trị G.3
  • 06: Bình Định G.4
  • 09: Quảng Bình G.6
  • 16: Bình Định G.3
  • 19: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.4
  • 21: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.6
  • 22: Bình Định G.3
  • 24: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 28: Bình Định G.6
  • 29: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 31: Bình Định G.6, Quảng Trị G.4
  • 32: Quảng Trị G.4
  • 38: Bình Định G.4, Quảng Bình G.1
  • 39: Quảng Bình G.8
  • 41: Quảng Trị G.7
  • 43: Quảng Bình G.2, Quảng Trị G.1
  • 45: Quảng Bình G.6
  • 49: Bình Định G.7
  • 52: Bình Định G.1
  • 57: Bình Định G.8
  • 61: Bình Định G.6
  • 62: Quảng Trị G.6
  • 63: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.4
  • 65: Quảng Bình G.4
  • 67: Bình Định G.5
  • 68: Quảng Trị ĐB
  • 72: Quảng Bình G.4
  • 73: Bình Định G.4
  • 80: Quảng Bình G.6, Quảng Bình G.7
  • 83: Bình Định G.4, Quảng Trị G.5, Quảng Trị G.8
  • 84: Bình Định G.2, Bình Định G.4
  • 85: Quảng Trị G.4
  • 87: Bình Định G.4
  • 89: Quảng Trị G.6
  • 90: Quảng Bình G.3
  • 91: Quảng Trị G.4
  • 94: Quảng Bình G.5, Quảng Trị G.2
  • 98: Quảng Bình ĐB, Quảng Bình G.4