Sổ đầu đuôi XSMT ngày 19/04/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 19/04/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 04 09
1 11 16 17
2 21 22 ×2 24 27 ×2
3 31 35 37
4 42 ×2 43 44 47 ×2 49
5 50 55 57
6 62 68 ×2
7 70 72 76 77
8 80 82 89
9 90

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Quảng Nam G.4
  • 04: Đắc Lắc G.4
  • 09: Quảng Nam G.4
  • 11: Quảng Nam G.3
  • 16: Đắc Lắc G.3
  • 17: Đắc Lắc G.4
  • 21: Quảng Nam G.4
  • 22: Đắc Lắc G.6, Quảng Nam G.3
  • 24: Đắc Lắc G.8
  • 27: Đắc Lắc G.4, Đắc Lắc G.4
  • 31: Đắc Lắc G.4
  • 35: Đắc Lắc ĐB
  • 37: Quảng Nam G.4
  • 42: Quảng Nam G.6, Quảng Nam G.7
  • 43: Đắc Lắc G.3
  • 44: Đắc Lắc G.5
  • 47: Quảng Nam G.5, Quảng Nam G.8
  • 49: Quảng Nam ĐB
  • 50: Quảng Nam G.4
  • 55: Đắc Lắc G.2
  • 57: Quảng Nam G.6
  • 62: Đắc Lắc G.1
  • 68: Đắc Lắc G.6, Quảng Nam G.1
  • 70: Đắc Lắc G.4
  • 72: Quảng Nam G.2
  • 76: Đắc Lắc G.6
  • 77: Đắc Lắc G.4
  • 80: Quảng Nam G.6
  • 82: Đắc Lắc G.7
  • 89: Quảng Nam G.4
  • 90: Quảng Nam G.4