Sổ đầu đuôi XSMT ngày 19/05/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 19/05/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 03 04 05 ×3 06
1 14 17 ×2
2 20 21 25 ×3 27 ×2
3 30 35 39
4 41 ×2 43 46 ×2 47 49
5 50 51 54
6 63 ×2 64 66 67 ×2 69
7 72 74 ×2 75 ×2 79
8 80 83 86 88
9 90 91 ×3 93 94 95 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 03: Quảng Bình G.8
  • 04: Quảng Trị G.4
  • 05: Bình Định G.4, Quảng Bình G.2, Quảng Bình G.4
  • 06: Quảng Trị G.6
  • 14: Bình Định G.4
  • 17: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 20: Bình Định G.3
  • 21: Quảng Bình G.3
  • 25: Bình Định G.2, Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.4
  • 27: Bình Định G.1, Quảng Trị G.5
  • 30: Quảng Trị G.4
  • 35: Quảng Bình G.4
  • 39: Quảng Bình G.5
  • 41: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
  • 43: Bình Định G.6
  • 46: Bình Định G.5, Quảng Bình G.6
  • 47: Quảng Trị G.1
  • 49: Quảng Bình ĐB
  • 50: Quảng Bình G.3
  • 51: Bình Định ĐB
  • 54: Bình Định G.4
  • 63: Bình Định G.4, Quảng Bình G.6
  • 64: Quảng Bình G.6
  • 66: Quảng Trị G.6
  • 67: Bình Định G.8, Quảng Trị G.2
  • 69: Bình Định G.6
  • 72: Quảng Trị G.4
  • 74: Quảng Bình G.4, Quảng Trị ĐB
  • 75: Quảng Bình G.1, Quảng Trị G.7
  • 79: Quảng Trị G.4
  • 80: Bình Định G.4
  • 83: Bình Định G.3
  • 86: Quảng Bình G.4
  • 88: Bình Định G.6
  • 90: Quảng Bình G.4
  • 91: Quảng Bình G.7, Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.4
  • 93: Bình Định G.7
  • 94: Quảng Trị G.6
  • 95: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.8