Sổ đầu đuôi XSMT ngày 19/06/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 19/06/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 02 03 ×2 08 09
1 11 14 16 18
2 21 22 ×2
3 30 33 35 36 38
4 40 42 43 46 48 49
5 51 52 ×2 54 55 ×3 56 ×2
6 60 61 62 63 66 ×2
7 71 72 75 76 77 78 ×2 79
8 80 ×2 82 83
9 92 96

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Bình G.4
  • 01: Bình Định G.6
  • 02: Bình Định G.3
  • 03: Bình Định G.6, Quảng Trị G.4
  • 08: Quảng Trị G.6
  • 09: Bình Định G.5
  • 11: Quảng Trị G.4
  • 14: Quảng Bình G.4
  • 16: Quảng Trị G.4
  • 18: Quảng Bình G.8
  • 21: Quảng Bình G.5
  • 22: Bình Định G.1, Quảng Trị G.1
  • 30: Bình Định G.3
  • 33: Quảng Bình G.6
  • 35: Bình Định G.7
  • 36: Quảng Bình ĐB
  • 38: Quảng Bình G.2
  • 40: Quảng Bình G.1
  • 42: Bình Định G.2
  • 43: Quảng Bình G.3
  • 46: Quảng Trị G.3
  • 48: Quảng Bình G.6
  • 49: Quảng Trị G.7
  • 51: Bình Định G.4
  • 52: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 54: Bình Định G.4
  • 55: Bình Định G.6, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.6
  • 56: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.6
  • 60: Quảng Trị G.3
  • 61: Bình Định ĐB
  • 62: Bình Định G.8
  • 63: Quảng Bình G.3
  • 66: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.6
  • 71: Bình Định G.4
  • 72: Quảng Trị G.5
  • 75: Quảng Bình G.4
  • 76: Quảng Trị ĐB
  • 77: Bình Định G.4
  • 78: Bình Định G.4, Quảng Bình G.7
  • 79: Quảng Trị G.4
  • 80: Quảng Trị G.2, Quảng Trị G.4
  • 82: Bình Định G.4
  • 83: Bình Định G.4
  • 92: Quảng Trị G.4
  • 96: Quảng Trị G.8