Sổ đầu đuôi XSMT ngày 19/07/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 19/07/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 07 08 09 |
| 1 | 15 19 |
| 2 | 22 25 26 28 ×2 |
| 3 | 31 33 35 39 |
| 4 | 43 ×2 44 ×2 48 |
| 5 | 52 53 55 59 |
| 6 | 61 69 |
| 7 | 71 74 76 ×2 |
| 8 | 82 85 |
| 9 | 91 93 96 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Phú Yên G.7
- 07: Thừa Thiên Huế G.4
- 08: Thừa Thiên Huế G.8
- 09: Phú Yên G.5
- 15: Thừa Thiên Huế G.4
- 19: Thừa Thiên Huế G.4
- 22: Thừa Thiên Huế G.5
- 25: Phú Yên G.6
- 26: Thừa Thiên Huế G.2
- 28: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế G.1
- 31: Phú Yên G.6
- 33: Thừa Thiên Huế G.4
- 35: Phú Yên ĐB
- 39: Thừa Thiên Huế G.6
- 43: Phú Yên G.4, Phú Yên G.4
- 44: Phú Yên G.8, Thừa Thiên Huế G.3
- 48: Thừa Thiên Huế G.7
- 52: Thừa Thiên Huế ĐB
- 53: Thừa Thiên Huế G.4
- 55: Phú Yên G.3
- 59: Phú Yên G.4
- 61: Phú Yên G.1
- 69: Phú Yên G.2
- 71: Thừa Thiên Huế G.4
- 74: Thừa Thiên Huế G.6
- 76: Phú Yên G.4, Phú Yên G.6
- 82: Phú Yên G.4
- 85: Thừa Thiên Huế G.3
- 91: Phú Yên G.3
- 93: Thừa Thiên Huế G.6
- 96: Phú Yên G.4
- 98: Thừa Thiên Huế G.4