Sổ đầu đuôi XSMT ngày 19/07/2012

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 19/07/2012

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 03 06 ×2 08
1 10 12 13 16 17
2 22 23 ×2 24 25 29
3 30 32 33 34 39
4 43 44 47
5 53 ×2 55 57
6 60 ×2 61 64
7 72 74 75 ×2 79
8 80 82 83 ×2 84 85 88 89
9 91 92 ×2 93 ×2 96 ×3 99

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Quảng Bình G.4
  • 03: Bình Định G.4
  • 06: Bình Định G.3, Quảng Bình ĐB
  • 08: Quảng Trị G.1
  • 10: Quảng Trị G.4
  • 12: Bình Định G.4
  • 13: Bình Định G.4
  • 16: Bình Định G.1
  • 17: Quảng Trị G.6
  • 22: Quảng Trị G.4
  • 23: Quảng Trị ĐB, Quảng Trị G.5
  • 24: Quảng Bình G.4
  • 25: Quảng Bình G.4
  • 29: Bình Định G.3
  • 30: Quảng Bình G.2
  • 32: Quảng Bình G.1
  • 33: Bình Định G.6
  • 34: Quảng Bình G.3
  • 39: Quảng Trị G.6
  • 43: Quảng Bình G.6
  • 44: Quảng Trị G.6
  • 47: Quảng Trị G.4
  • 53: Bình Định G.4, Bình Định G.6
  • 55: Bình Định G.7
  • 57: Quảng Bình G.7
  • 60: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 61: Bình Định G.6
  • 64: Quảng Trị G.4
  • 72: Bình Định G.8
  • 74: Quảng Trị G.8
  • 75: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 79: Quảng Bình G.6
  • 80: Quảng Trị G.4
  • 82: Quảng Trị G.3
  • 83: Bình Định ĐB, Bình Định G.4
  • 84: Bình Định G.4
  • 85: Bình Định G.5
  • 88: Quảng Bình G.3
  • 89: Quảng Bình G.6
  • 91: Quảng Trị G.3
  • 92: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 93: Quảng Bình G.5, Quảng Trị G.2
  • 96: Bình Định G.2, Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.8
  • 99: Quảng Trị G.7