Sổ đầu đuôi XSMT ngày 19/08/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 19/08/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 04 ×2 05 06 07 08
1 10 12 15 17 19
2 20 24 25 ×2 26 ×2 27
3 31 32 34 ×2 36
4 43 46 49
5 52 57 58 59 ×3
6 60 64 69
7 70 71 73 75 79
8 83 87 88 89
9 91 94 ×3 96 ×2 97 98 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Quảng Bình G.3
  • 04: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.5
  • 05: Quảng Bình G.4
  • 06: Quảng Trị G.4
  • 07: Quảng Bình G.4
  • 08: Quảng Trị G.3
  • 10: Quảng Trị G.8
  • 12: Quảng Bình G.5
  • 15: Quảng Bình G.4
  • 17: Quảng Bình G.3
  • 19: Quảng Bình G.4
  • 20: Bình Định G.4
  • 24: Bình Định G.4
  • 25: Bình Định G.6, Quảng Trị G.1
  • 26: Bình Định G.4, Quảng Bình G.1
  • 27: Quảng Trị G.2
  • 31: Quảng Trị G.4
  • 32: Bình Định G.4
  • 34: Bình Định G.7, Quảng Bình G.4
  • 36: Quảng Trị G.4
  • 43: Bình Định G.4
  • 46: Bình Định G.3
  • 49: Quảng Trị ĐB
  • 52: Quảng Bình G.7
  • 57: Quảng Trị G.6
  • 58: Quảng Bình ĐB
  • 59: Bình Định G.3, Quảng Bình G.2, Quảng Trị G.3
  • 60: Quảng Trị G.4
  • 64: Quảng Bình G.4
  • 69: Quảng Trị G.6
  • 70: Quảng Trị G.6
  • 71: Bình Định G.2
  • 73: Quảng Bình G.6
  • 75: Quảng Bình G.4
  • 79: Quảng Trị G.4
  • 83: Quảng Trị G.4
  • 87: Quảng Trị G.7
  • 88: Quảng Bình G.6
  • 89: Quảng Trị G.4
  • 91: Bình Định G.8
  • 94: Bình Định G.4, Bình Định G.6, Bình Định G.6
  • 96: Bình Định G.4, Quảng Bình G.8
  • 97: Bình Định G.1
  • 98: Bình Định ĐB, Bình Định G.5