Sổ đầu đuôi XSMT ngày 19/09/2013

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 19/09/2013

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 04 ×2 06 ×2 07 ×2 09
1 12 ×2 16 ×2 17 ×3 19 ×2
2 21 25 27 29
3 30 ×3 33 39
4 41 49
5 50 51 ×2
6 60 66 69 ×2
7 70 71 72 74 76
8 80 ×2 81 ×2 82 84 86 87 89
9 90 92 93 94 97 98

Chi tiết theo đuôi

  • 04: Bình Định G.4, Quảng Trị G.6
  • 06: Bình Định ĐB, Quảng Trị ĐB
  • 07: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.3
  • 09: Quảng Trị G.2
  • 12: Bình Định G.8, Quảng Bình G.4
  • 16: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.6
  • 17: Bình Định G.6, Bình Định G.7, Quảng Trị G.4
  • 19: Bình Định G.4, Quảng Bình G.6
  • 21: Bình Định G.1
  • 25: Quảng Bình G.3
  • 27: Bình Định G.3
  • 29: Quảng Bình G.7
  • 30: Bình Định G.6, Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.4
  • 33: Bình Định G.3
  • 39: Bình Định G.4
  • 41: Quảng Bình ĐB
  • 49: Quảng Bình G.8
  • 50: Bình Định G.4
  • 51: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 60: Quảng Bình G.5
  • 66: Bình Định G.5
  • 69: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.6
  • 70: Quảng Trị G.5
  • 71: Quảng Bình G.4
  • 72: Bình Định G.4
  • 74: Quảng Bình G.2
  • 76: Quảng Trị G.1
  • 80: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
  • 81: Bình Định G.2, Quảng Trị G.8
  • 82: Bình Định G.6
  • 84: Quảng Bình G.4
  • 86: Quảng Bình G.1
  • 87: Quảng Trị G.3
  • 89: Quảng Trị G.4
  • 90: Quảng Bình G.6
  • 92: Quảng Trị G.4
  • 93: Quảng Trị G.4
  • 94: Quảng Trị G.7
  • 97: Quảng Trị G.6
  • 98: Bình Định G.4