Sổ đầu đuôi XSMT ngày 19/11/2009
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 19/11/2009
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 02 04 06 07 |
| 1 | 12 13 ×2 16 ×2 17 18 |
| 2 | 22 23 25 26 |
| 3 | 30 31 32 ×2 33 ×2 34 36 37 38 |
| 4 | 41 43 48 49 |
| 5 | 55 56 ×2 57 58 59 |
| 6 | 62 64 ×2 67 68 69 ×2 |
| 7 | 71 72 ×2 78 |
| 8 | 81 82 83 |
| 9 | 92 96 98 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Bình Định G.6
- 02: Bình Định G.4
- 04: Quảng Bình G.3
- 06: Quảng Bình G.5
- 07: Quảng Trị G.4
- 12: Bình Định G.4
- 13: Quảng Trị G.2, Quảng Trị G.3
- 16: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4
- 17: Bình Định G.3
- 18: Bình Định G.2
- 22: Bình Định ĐB
- 23: Quảng Trị G.4
- 25: Quảng Bình G.6
- 26: Quảng Bình G.6
- 30: Quảng Trị G.8
- 31: Bình Định G.6
- 32: Bình Định G.4, Quảng Trị G.7
- 33: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6
- 34: Bình Định G.4
- 36: Quảng Bình G.3
- 37: Bình Định G.5
- 38: Quảng Trị G.6
- 41: Bình Định G.4
- 43: Bình Định G.8
- 48: Quảng Bình G.4
- 49: Quảng Bình G.4
- 55: Quảng Trị G.3
- 56: Quảng Trị ĐB, Quảng Trị G.1
- 57: Bình Định G.6
- 58: Quảng Bình G.2
- 59: Bình Định G.1
- 62: Bình Định G.3
- 64: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.5
- 67: Quảng Trị G.6
- 68: Quảng Bình G.7
- 69: Quảng Bình G.1, Quảng Bình G.4
- 71: Quảng Bình G.4
- 72: Bình Định G.4, Quảng Bình G.8
- 78: Bình Định G.4
- 81: Quảng Bình G.4
- 82: Quảng Bình G.4
- 83: Bình Định G.7
- 92: Quảng Trị G.4
- 96: Quảng Bình G.4
- 98: Quảng Bình ĐB
- 99: Quảng Trị G.4