Sổ đầu đuôi XSMT ngày 19/11/2015

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 19/11/2015

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 06 ×2 07 ×2 08
1 10 17 18 ×2
2 20 21 27 29 ×2
3 30 31 33 34 ×3
4 41 43 46 ×2 48
5 50 51 53 54 59
6 60 ×3 65 66 ×2 67
7 70 71 ×2 74 ×2 79
8 81 82 86 88
9 91 93 94 96 ×2 98

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Quảng Trị G.4
  • 06: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
  • 07: Bình Định G.6, Bình Định G.8
  • 08: Bình Định G.7
  • 10: Quảng Bình G.2
  • 17: Bình Định G.1
  • 18: Bình Định G.3, Quảng Bình G.6
  • 20: Quảng Trị ĐB
  • 21: Quảng Trị G.3
  • 27: Quảng Bình G.4
  • 29: Quảng Bình G.5, Quảng Bình G.6
  • 30: Quảng Trị G.7
  • 31: Quảng Bình G.6
  • 33: Quảng Bình G.1
  • 34: Bình Định ĐB, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.6
  • 41: Quảng Trị G.4
  • 43: Quảng Trị G.1
  • 46: Bình Định G.5, Bình Định G.6
  • 48: Bình Định G.4
  • 50: Bình Định G.4
  • 51: Quảng Bình G.3
  • 53: Bình Định G.4
  • 54: Quảng Trị G.4
  • 59: Bình Định G.3
  • 60: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.8, Quảng Trị G.4
  • 65: Quảng Trị G.5
  • 66: Bình Định G.6, Quảng Bình G.3
  • 67: Bình Định G.4
  • 70: Bình Định G.4
  • 71: Quảng Trị G.2, Quảng Trị G.8
  • 74: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 79: Quảng Bình G.4
  • 81: Quảng Trị G.6
  • 82: Quảng Bình G.4
  • 86: Quảng Trị G.4
  • 88: Quảng Bình ĐB
  • 91: Quảng Bình G.7
  • 93: Bình Định G.2
  • 94: Quảng Trị G.6
  • 96: Bình Định G.4, Quảng Trị G.3
  • 98: Quảng Bình G.4