Sổ đầu đuôi XSMT ngày 19/11/2023

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 19/11/2023

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 04 05 06 ×2 07 08 09
1 13 14
2 23 24 25 29
3 34 35 36 38
4 40 41 44 47 48 49
5 51 56 ×2 59
6 61 62 63 65 67 ×3 68
7 70 71 76 79 ×2
8 83 88 ×2 89
9 90 92 93 ×2 94 95 96 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Kon Tum G.4
  • 04: Khánh Hòa G.2
  • 05: Khánh Hòa G.4
  • 06: Kon Tum ĐB, Thừa Thiên Huế G.1
  • 07: Khánh Hòa G.7
  • 08: Khánh Hòa G.6
  • 09: Khánh Hòa G.4
  • 13: Kon Tum G.6
  • 14: Thừa Thiên Huế G.5
  • 23: Khánh Hòa G.3
  • 24: Kon Tum G.5
  • 25: Kon Tum G.2
  • 29: Khánh Hòa G.5
  • 34: Kon Tum G.3
  • 35: Thừa Thiên Huế G.6
  • 36: Thừa Thiên Huế G.4
  • 38: Khánh Hòa G.4
  • 40: Thừa Thiên Huế G.4
  • 41: Thừa Thiên Huế G.8
  • 44: Kon Tum G.4
  • 47: Khánh Hòa G.6
  • 48: Thừa Thiên Huế G.4
  • 49: Khánh Hòa G.6
  • 51: Kon Tum G.6
  • 56: Khánh Hòa ĐB, Kon Tum G.8
  • 59: Kon Tum G.4
  • 61: Thừa Thiên Huế G.4
  • 62: Thừa Thiên Huế G.4
  • 63: Thừa Thiên Huế ĐB
  • 65: Khánh Hòa G.1
  • 67: Khánh Hòa G.4, Khánh Hòa G.8, Kon Tum G.1
  • 68: Kon Tum G.3
  • 70: Kon Tum G.6
  • 71: Thừa Thiên Huế G.3
  • 76: Kon Tum G.4
  • 79: Khánh Hòa G.3, Thừa Thiên Huế G.4
  • 83: Kon Tum G.7
  • 88: Kon Tum G.4, Thừa Thiên Huế G.6
  • 89: Thừa Thiên Huế G.7
  • 90: Thừa Thiên Huế G.6
  • 92: Khánh Hòa G.4
  • 93: Khánh Hòa G.4, Thừa Thiên Huế G.4
  • 94: Kon Tum G.4
  • 95: Kon Tum G.4
  • 96: Thừa Thiên Huế G.2
  • 98: Thừa Thiên Huế G.3
  • 99: Khánh Hòa G.4