Sổ đầu đuôi XSMT ngày 20/01/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 20/01/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 03 ×2 05 06 08 09
1 13 ×2 14 15 ×2 16 17 18 ×2
2 25 ×2 27
3 32 34 35
4 40 41 43 ×3 48 49
5 51 52 ×2 57 58
6 60 65 68 69
7 70 ×2 73 75 76
8 81 ×2 83 ×2 84 86 87 88
9 90 95 98

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bình Định G.7
  • 03: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.4
  • 05: Quảng Trị G.4
  • 06: Quảng Bình G.6
  • 08: Bình Định G.1
  • 09: Quảng Bình G.2
  • 13: Bình Định ĐB, Quảng Bình G.5
  • 14: Bình Định G.4
  • 15: Quảng Trị ĐB, Quảng Trị G.4
  • 16: Bình Định G.4
  • 17: Quảng Bình G.4
  • 18: Quảng Bình ĐB, Quảng Trị G.4
  • 25: Bình Định G.3, Bình Định G.4
  • 27: Quảng Bình G.4
  • 32: Quảng Trị G.4
  • 34: Quảng Trị G.8
  • 35: Quảng Trị G.1
  • 40: Quảng Bình G.3
  • 41: Quảng Bình G.4
  • 43: Bình Định G.4, Bình Định G.6, Quảng Bình G.4
  • 48: Quảng Trị G.4
  • 49: Quảng Bình G.1
  • 51: Quảng Trị G.4
  • 52: Bình Định G.5, Quảng Trị G.3
  • 57: Quảng Bình G.6
  • 58: Quảng Bình G.8
  • 60: Quảng Trị G.5
  • 65: Bình Định G.4
  • 68: Quảng Trị G.6
  • 69: Bình Định G.4
  • 70: Quảng Trị G.2, Quảng Trị G.7
  • 73: Bình Định G.3
  • 75: Bình Định G.4
  • 76: Bình Định G.8
  • 81: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 83: Bình Định G.2, Quảng Bình G.6
  • 84: Bình Định G.6
  • 86: Quảng Trị G.6
  • 87: Quảng Bình G.7
  • 88: Bình Định G.6
  • 90: Quảng Trị G.3
  • 95: Quảng Trị G.6
  • 98: Quảng Bình G.3