Sổ đầu đuôi XSMT ngày 20/02/2014
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 20/02/2014
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 05 06 08 ×2 09 |
| 1 | 12 14 17 |
| 2 | 21 24 28 29 |
| 3 | 34 ×2 36 ×2 38 ×2 39 |
| 4 | 40 48 |
| 5 | 50 51 ×2 52 53 58 ×2 |
| 6 | 61 62 63 ×2 64 66 68 69 |
| 7 | 70 ×2 72 ×2 73 74 78 |
| 8 | 82 83 ×2 85 86 88 |
| 9 | 94 98 ×3 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Quảng Bình G.4
- 05: Quảng Trị ĐB
- 06: Quảng Bình G.6
- 08: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
- 09: Bình Định G.4
- 12: Bình Định G.8
- 14: Quảng Trị G.8
- 17: Quảng Trị G.3
- 21: Bình Định G.4
- 24: Quảng Trị G.6
- 28: Bình Định G.5
- 29: Quảng Trị G.4
- 34: Bình Định G.4, Quảng Trị G.2
- 36: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
- 38: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.3
- 39: Quảng Trị G.4
- 40: Bình Định G.2
- 48: Quảng Bình G.8
- 50: Quảng Bình G.1
- 51: Bình Định G.3, Bình Định G.4
- 52: Quảng Bình G.3
- 53: Bình Định G.6
- 58: Bình Định G.3, Quảng Bình G.6
- 61: Quảng Bình G.4
- 62: Quảng Bình ĐB
- 63: Quảng Bình G.7, Quảng Trị G.4
- 64: Bình Định G.4
- 66: Quảng Trị G.1
- 68: Quảng Trị G.4
- 69: Quảng Trị G.7
- 70: Bình Định G.6, Quảng Bình G.4
- 72: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.6
- 73: Quảng Bình G.4
- 74: Quảng Bình G.6
- 78: Quảng Trị G.4
- 82: Quảng Trị G.5
- 83: Bình Định G.4, Bình Định G.6
- 85: Quảng Bình G.5
- 86: Bình Định G.1
- 88: Quảng Bình G.2
- 94: Quảng Trị G.6
- 98: Bình Định ĐB, Bình Định G.7, Quảng Trị G.4